Đà Lạt
Đồng Nai
Đồng Tháp
Hậu Giang
Hồ Chí Minh
Kiên Giang
Long An
Sóc Trăng
Tây Ninh
Tiền Giang
Trà Vinh
Vĩnh Long
Vũng Tàu
Đắc Lắc
Đắc Nông
Gia Lai
Khánh Hòa
Kon Tum
Ninh Thuận
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Ngãi
Quảng Nam
Quảng Trị
Huế
| Kỳ quay thưởng: #00719 - Thứ 3 ngày 28/04/2026 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | SL | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | Trùng 2 bộ ba số theo đúng thứ tự quay: | 0 | 2 tỷ | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 045 | 534 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Phụ ĐB | Trùng hai bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt ngược thứ tự quay: | 0 | 400tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 534 | 045 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 4 bộ ba số: | 4 | 30tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 148 | 616 | 487 | 786 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 6 bộ ba số: | 1 | 10tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 072 | 851 | 746 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 088 | 998 | 497 | |||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | Trùng 2 bộ ba số bất kỳ trong 8 bộ ba số: | 2 | 4tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 274 | 615 | 054 | 895 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| 375 | 092 | 967 | 033 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Tư | Trùng bất kỳ 2 bộ ba số quay thưởng của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì hoặc Ba | 38 | 1tr | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Năm | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Đặc biệt bất kỳ | 405 | 100k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
| Sáu | Trùng 1 bộ ba số quay thưởng giải Nhất, Nhì hoặc Ba bất kỳ | 4982 | 40k | ||||||||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot 1 Power 6/55 ước tính
40,419,333,300 đồng
Giá trị Jackpot 2 Power 6/55 ước tính
3,554,458,100 đồng
Kỳ quay thưởng: #01338 - Thứ 3 ngày 28/04/2026
24
25
34
51
52
53
35
|
|||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 1 | 0 | 40,419,333,300 | |||||||||||||||||||||||||
| Jackpot 2 | 0 | 3,554,458,100 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 6 | 40,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 549 | 500,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 12,744 | 50,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Kỳ quay thưởng: #01072 - Thứ 2 ngày 27/04/2026 | ||||||||||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Dãy số trúng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| ĐB | 000 | 210 | 1tr | |||||||||||||||||||||||||||||||
| Nhất | 336 | 328 | 995 | 689 | 350k | |||||||||||||||||||||||||||||
| Nhì | 031 | 274 | 630 | 210k | ||||||||||||||||||||||||||||||
| 928 | 082 | 469 | ||||||||||||||||||||||||||||||||
| Ba | 881 | 841 | 722 | 647 | 100k | |||||||||||||||||||||||||||||
| 846 | 199 | 856 | 430 | |||||||||||||||||||||||||||||||
|
Giá trị Jackpot Mega 6/45 ước tính
13,356,474,500 đồng
Kỳ quay thưởng: #01502 - Chủ nhật ngày 26/04/2026
12
18
22
25
31
41
|
|||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị (đ) | ||||||||||||||||||||||||
| Jackpot | 0 | 13,356,474,500 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhất | 22 | 10,000,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải nhì | 840 | 300,000 | |||||||||||||||||||||||||
| Giải ba | 13,961 | 30,000 | |||||||||||||||||||||||||