insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
62
77
G.7
630
428
G.6
4493
4821
5728
9263
8425
4494
G.5
9343
5774
G.4
00723
60233
74407
47220
12325
28989
06857
55058
57648
16658
99821
85019
45556
63603
G.3
55183
12621
69435
66963
G.2
14315
82521
G.1
16747
37642
ĐB
056098
755767
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 07 03
1 15 19
2 20, 21(2), 23, 25, 28 21(2), 25, 28
3 30, 33 35
4 43, 47 42, 48
5 57 56, 58(2)
6 62 63(2), 67
7 - 74, 77
8 83, 89 -
9 93, 98 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 30 -0
21(2) 21(2)1
62 422
23, 33, 43, 83, 93 03, 63(2)3
- 74, 944
15, 25 25, 355
- 566
07, 47, 5767, 777
28, 98 28, 48, 58(2)8
89 199
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
53
53
G.7
367
998
G.6
8999
7011
2269
0883
3183
5449
G.5
9418
4308
G.4
95652
88224
95739
71528
99795
02372
26485
94787
04341
22706
23088
69294
14903
63553
G.3
69331
92273
90034
18218
G.2
16029
68066
G.1
01043
66137
ĐB
774014
717265
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 03, 06, 08
1 11, 14, 18 18
2 24, 28, 29 -
3 31, 39 34, 37
4 43 41, 49
5 52, 53 53(2)
6 67, 6965, 66
7 72, 73 -
8 85 83(2), 87, 88
9 95, 99 94, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- -0
11, 31 411
52, 72 -2
43, 53, 73 03, 53(2), 83(2)3
14, 24 34, 944
85, 95655
- 06, 666
67 37, 877
18, 28 08, 18, 88, 988
29, 39, 69, 99 499
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
37
75
G.7
761
060
G.6
9400
9386
2677
8820
7339
5522
G.5
7259
4246
G.4
92491
60039
12264
09716
73741
37493
41991
31777
13544
23826
41539
96199
22076
07176
G.3
37084
95269
47620
90019
G.2
58775
39195
G.1
57782
90503
ĐB
886801
777028
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 01 03
1 16 19
2 - 20(2), 22, 26, 28
3 37, 39 39(2)
4 41 44, 46
5 59 -
6 61, 64, 69 60
7 75, 77 75, 76(2), 77
8 82, 84, 86 -
9 91(2), 93 95, 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 20(2), 600
01, 41, 61, 91(2) -1
82 222
93 033
64, 84 444
75 75, 955
16, 86 26, 46, 76(2)6
37, 77 777
-288
39, 59, 69 19, 39(2), 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
56
24
G.7
270
777
G.6
8032
5957
3772
8203
4214
6780
G.5
3129
3081
G.4
59820
37042
00756
24912
24848
70543
52232
25710
32986
00456
36156
18915
87796
41381
G.3
43862
17613
31084
31923
G.2
35783
00184
G.1
65650
81283
ĐB
900540
717244
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - 03
1 12, 13 10, 14, 15
2 20, 29 23, 24
3 32(2) -
440, 42, 43, 4844
5 50, 56(2), 57 56(2)
6 62 -
7 70, 72 77
8 83 80, 81(2), 83, 84(2), 86
9 - 96
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 40, 50, 70 10, 800
- 81(2)1
12, 32(2), 42, 62, 72 -2
13, 43, 83 03, 23, 833
- 14, 24, 44, 84(2)4
- 155
56(2) 56(2), 86, 966
57 777
48 -8
29 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
06
06
G.7
123
108
G.6
1612
7310
9908
6978
1177
1595
G.5
6576
8124
G.4
04848
77573
10007
18318
53797
12228
13033
28747
51839
88404
31369
39191
58976
26234
G.3
35061
79588
86826
06241
G.2
36860
01955
G.1
07946
82302
ĐB
338929
469897
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 06, 07, 08 02, 04, 06, 08
1 10, 12, 18 -
2 23, 28, 29 24, 26
3 33 34, 39
4 46, 48 41, 47
5 - 55
6 60, 61 69
7 73, 76 76, 77, 78
8 88 -
9 97 91, 95, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 60 -0
61 41, 911
12 022
23, 33, 73 -3
- 04, 24, 344
- 55, 955
06, 46, 76 06, 26, 766
07, 97 47, 77, 977
08, 18, 28, 48, 88 08, 788
29 39, 699
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
71
54
G.7
921
577
G.6
1439
8035
8153
7968
0366
4655
G.5
3656
9176
G.4
99353
54049
73861
54180
97802
38456
19120
80189
45433
81634
69085
32883
63594
21225
G.3
25164
84886
44210
50582
G.2
17908
06739
G.1
51933
46962
ĐB
543636
949641
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02, 08 -
1 - 10
2 20, 21 25
3 33, 35, 36, 39 33, 34, 39
4 4941
5 53(2), 56(2) 54, 55
6 61, 64 62, 66, 68
7 71 76, 77
8 80, 86 82, 83, 85, 89
9 - 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
20, 80 100
21, 61, 71411
02 62, 822
33, 53(2) 33, 833
64 34, 54, 944
35 25, 55, 855
36, 56(2), 86 66, 766
- 777
08 688
39, 49 39, 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
11
17
G.7
251
551
G.6
2896
1061
3297
1875
8234
5789
G.5
5475
5474
G.4
09615
18882
90538
98449
73903
25379
37760
69323
66660
78145
08886
87165
56350
63971
G.3
82408
10136
41825
54250
G.2
23148
33501
G.1
16194
58449
ĐB
884904
519093
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 04, 08 01
1 11, 15 17
2 - 23, 25
3 36, 38 34
4 48, 49 45, 49
5 51 50(2), 51
6 60, 61 60, 65
7 75, 79 71, 74, 75
8 82 86, 89
9 94, 96, 9793
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
60 50(2), 600
11, 51, 61 01, 51, 711
82 -2
03 23, 933
04, 94 34, 744
15, 75 25, 45, 65, 755
36, 96 866
97 177
08, 38, 48 -8
49, 79 49, 899

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website trangxoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT