insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
27
06
G.7
769
547
G.6
3523
6138
2935
6487
2580
5418
G.5
1573
4646
G.4
34245
40500
05466
15643
82586
74362
61175
49474
35020
19958
89876
83329
59158
32295
G.3
64395
05004
77798
72563
G.2
03648
10492
G.1
16656
69455
ĐB
873732
807860
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 04 06
1 - 18
2 23, 27 20, 29
332, 35, 38 -
4 43, 45, 48 46, 47
5 56 55, 58(2)
6 62, 66, 6960, 63
7 73, 75 74, 76
8 86 80, 87
9 95 92, 95, 98
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00 20, 60, 800
- -1
32, 62 922
23, 43, 73 633
04 744
35, 45, 75, 95 55, 955
56, 66, 86 06, 46, 766
27 47, 877
38, 48 18, 58(2), 988
69 299
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
32
72
G.7
977
656
G.6
8518
4067
5821
2685
9550
5619
G.5
4246
2397
G.4
85221
95723
51153
65437
51193
60536
43896
70231
36285
71327
73188
52798
15076
68598
G.3
17550
59880
61952
82390
G.2
22307
71767
G.1
19961
31943
ĐB
676757
385088
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 07 -
1 18 19
2 21(2), 23 27
3 32, 36, 37 31
4 46 43
5 50, 53, 57 50, 52, 56
6 61, 67 67
7 77 72, 76
8 80 85(2), 88(2)
9 93, 96 90, 97, 98(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 80 50, 900
21(2), 61 311
32 52, 722
23, 53, 93 433
- -4
- 85(2)5
36, 46, 96 56, 766
07, 37, 57, 67, 77 27, 67, 977
1888(2), 98(2)8
- 199
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
95
65
G.7
325
844
G.6
3142
5163
1806
2231
3458
5706
G.5
8848
1464
G.4
26008
45136
73939
50784
16311
56774
89556
63809
24804
59144
79308
30242
59684
42510
G.3
40077
66734
68388
46467
G.2
65943
07465
G.1
85582
51276
ĐB
810103
736413
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
003, 06, 08 04, 06, 08, 09
1 11 10, 13
2 25 -
3 34, 36, 39 31
4 42, 43, 48 42, 44(2)
5 56 58
6 63 64, 65(2), 67
7 74, 77 76
8 82, 84 84, 88
9 95 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
- 100
11 311
42, 82 422
03, 43, 63133
34, 74, 84 04, 44(2), 64, 844
25, 95 65(2)5
06, 36, 56 06, 766
77 677
08, 48 08, 58, 888
39 099
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
89
17
G.7
767
517
G.6
9065
5944
4900
1494
7292
4632
G.5
1821
6479
G.4
18007
56740
92328
81731
55677
42532
77035
78289
78763
32276
97294
14589
63274
83685
G.3
69328
78984
10675
23246
G.2
40343
58961
G.1
09937
15945
ĐB
097605
313089
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 00, 05, 07 -
1 - 17(2)
2 21, 28(2) -
3 31, 32, 35, 37 32
4 40, 43, 44 45, 46
5 - -
6 65, 67 61, 63
7 77 74, 75, 76, 79
8 84, 89 85, 89(3)
9 - 92, 94(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
00, 40 -0
21, 31 611
32 32, 922
43 633
44, 84 74, 94(2)4
05, 35, 65 45, 75, 855
- 46, 766
07, 37, 67, 77 17(2)7
28(2) -8
89 79, 89(3)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
77
39
G.7
781
146
G.6
5494
6181
0638
0149
0192
8756
G.5
7321
9784
G.4
16546
42677
15324
31614
60448
00631
76230
15571
75866
26974
08249
42217
73845
78546
G.3
42096
68544
09485
78794
G.2
40017
39373
G.1
45314
99158
ĐB
497572
463088
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - -
1 14(2), 17 17
2 21, 24 -
3 30, 31, 38 39
4 44, 46, 48 45, 46(2), 49(2)
5 - 56, 58
6 - 66
772, 77(2) 71, 73, 74
8 81(2) 84, 85, 88
9 94, 96 92, 94
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30 -0
21, 31, 81(2) 711
72 922
- 733
14(2), 24, 44, 94 74, 84, 944
- 45, 855
46, 96 46(2), 56, 666
17, 77(2) 177
38, 48 58, 888
- 39, 49(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
29
47
G.7
099
106
G.6
7040
7645
3672
8640
9717
1744
G.5
6937
8250
G.4
00644
59817
86789
84013
11777
08385
28852
44441
57008
27203
79079
90585
98997
04741
G.3
62250
26880
39037
33784
G.2
53981
57182
G.1
82805
90408
ĐB
466735
315288
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05 03, 06, 08(2)
1 13, 17 17
2 29 -
335, 37 37
4 40, 44, 45 40, 41(2), 44, 47
5 50, 52 50
6 - -
7 72, 77 79
8 80, 81, 85, 89 82, 84, 85, 88
9 99 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
40, 50, 80 40, 500
81 41(2)1
52, 72 822
13 033
44 44, 844
05, 35, 45, 85 855
- 066
17, 37, 77 17, 37, 47, 977
- 08(2), 888
29, 89, 99 799
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
78
24
G.7
180
973
G.6
3072
5895
2427
7648
6005
7004
G.5
7724
5164
G.4
27531
65957
07524
49790
56952
59759
93203
87283
38381
83311
18282
99581
14645
22501
G.3
85111
35110
02956
47008
G.2
69303
71420
G.1
14021
69145
ĐB
945469
956225
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03(2) 01, 04, 05, 08
1 10, 11 11
2 21, 24(2), 27 20, 24, 25
3 31 -
4 - 45(2), 48
5 52, 57, 59 56
669 64
7 72, 78 73
8 80 81(2), 82, 83
9 90, 95 -
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 80, 90 200
11, 21, 31 01, 11, 81(2)1
52, 72 822
03(2) 73, 833
24(2) 04, 24, 644
95 05, 25, 45(2)5
- 566
27, 57 -7
78 08, 488
59, 69 -9

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website trangxoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT