insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
66
19
G.7
627
281
G.6
1829
4012
0569
6695
2382
9829
G.5
7674
8760
G.4
93593
98975
19889
41964
14152
49814
19273
60229
49760
66376
22716
22389
79611
03818
G.3
00298
97377
38085
65849
G.2
05258
72461
G.1
68914
73781
ĐB
692613
393930
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 - -
1 12, 13, 14(2) 11, 16, 18, 19
2 27, 29 29(2)
3 -30
4 - 49
5 52, 58 -
6 64, 66, 69 60(2), 61
7 73, 74, 75, 77 76
8 89 81(2), 82, 85, 89
9 93, 98 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
-30, 60(2)0
- 11, 61, 81(2)1
12, 52 822
13, 73, 93 -3
14(2), 64, 74 -4
75 85, 955
66 16, 766
27, 77 -7
58, 98 188
29, 69, 89 19, 29(2), 49, 899
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
63
06
G.7
217
695
G.6
8209
1690
7963
2570
1389
0623
G.5
1535
3729
G.4
85775
07576
90303
63404
10085
01080
26042
28302
86103
09804
00708
37915
61657
42249
G.3
18810
07829
16989
07045
G.2
11166
93933
G.1
97033
28094
ĐB
481060
137619
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 04, 09 02, 03, 04, 06, 08
1 10, 17 15, 19
2 29 23, 29
3 33, 35 33
4 42 45, 49
5 - 57
660, 63(2), 66 -
7 75, 76 70
8 80, 85 89(2)
9 90 94, 95
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 60, 80, 90 700
- -1
42 022
03, 33, 63(2) 03, 23, 333
04 04, 944
35, 75, 85 15, 45, 955
66, 76 066
17 577
- 088
09, 2919, 29, 49, 89(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
61
50
G.7
680
478
G.6
6642
9624
0009
9922
1463
8593
G.5
8213
2951
G.4
79903
84814
17916
68890
65240
49610
42542
66360
13378
48329
65589
22568
26089
91181
G.3
35666
05353
52323
34797
G.2
34543
10123
G.1
30964
15548
ĐB
572412
964956
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 03, 09 -
1 10, 12, 13, 14, 16 -
2 24 22, 23(2), 29
3 - -
4 40, 42(2), 43 48
5 53 50, 51, 56
6 61, 64, 66 60, 63, 68
7 - 78(2)
8 80 81, 89(2)
9 90 93, 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
10, 40, 80, 90 50, 600
61 51, 811
12, 42(2) 222
03, 13, 43, 53 23(2), 63, 933
14, 24, 64 -4
- -5
16, 66566
- 977
- 48, 68, 78(2)8
09 29, 89(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
81
98
G.7
571
498
G.6
1073
5691
2089
5324
2952
9152
G.5
1978
0802
G.4
29026
78592
22287
56037
19205
95771
42101
65111
58426
38428
26715
56875
46424
27030
G.3
41542
32580
31437
88619
G.2
93462
99664
G.1
66209
12895
ĐB
391179
456199
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 01, 05, 09 02
1 - 11, 15, 19
2 26 24(2), 26, 28
3 37 30, 37
4 42 -
5 - 52(2)
6 62 64
7 71(2), 73, 78, 79 75
8 80, 81, 87, 89 -
9 91, 92 95, 98(2), 99
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
80 300
01, 71(2), 81, 91 111
42, 62, 92 02, 52(2)2
73 -3
- 24(2), 644
05 15, 75, 955
26 266
37, 87 377
78 28, 98(2)8
09, 79, 89 19, 999
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
02
97
G.7
532
132
G.6
1225
8615
1728
6624
7876
2917
G.5
7845
5464
G.4
38991
58487
01273
38249
68811
18670
95241
19038
85521
25601
87174
79797
17822
88311
G.3
62064
91141
24276
25010
G.2
31850
88986
G.1
80914
21582
ĐB
661578
140646
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 02 01
1 11, 14, 15 10, 11, 17
2 25, 28 21, 22, 24
3 32 32, 38
4 41(2), 45, 4946
5 50 -
6 64 64
7 70, 73, 78 74, 76(2)
8 87 82, 86
9 91 97(2)
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
50, 70 100
11, 41(2), 91 01, 11, 211
02, 32 22, 32, 822
73 -3
14, 64 24, 64, 744
15, 25, 45 -5
-46, 76(2), 866
87 17, 97(2)7
28, 78 388
49 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
93
75
G.7
976
009
G.6
7899
9951
4951
1968
9333
1769
G.5
1078
5559
G.4
92324
00222
85365
29294
58460
41609
89959
54388
02070
70474
73367
12081
48913
52004
G.3
33129
45063
34625
81083
G.2
16962
88367
G.1
55099
64120
ĐB
392195
090797
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 09 04, 09
1 - 13
2 22, 24, 29 20, 25
3 - 33
4 - -
5 51(2), 59 59
6 60, 62, 63, 65 67(2), 68, 69
7 76, 78 70, 74, 75
8 - 81, 83, 88
9 93, 94, 95, 99(2)97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
60 20, 700
51(2) 811
22, 62 -2
63, 93 13, 33, 833
24, 94 04, 744
65, 95 25, 755
76 -6
- 67(2), 977
78 68, 888
09, 29, 59, 99(2) 09, 59, 699
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếPhú Yên
G.8
55
47
G.7
706
225
G.6
4316
0986
4730
1068
2672
8222
G.5
5376
4374
G.4
49396
55956
17505
06150
20053
50997
29346
58181
04263
94000
16619
70261
11810
01224
G.3
33940
58216
97908
13802
G.2
97373
35797
G.1
13690
36767
ĐB
004009
606573
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 05, 06, 09 00, 02, 08
1 16(2) 10, 19
2 - 22, 24, 25
3 30 -
4 40, 46 47
5 50, 53, 55, 56 -
6 - 61, 63, 67, 68
7 73, 76 72, 73, 74
8 86 81
9 90, 96, 97 97
Thừa Thiên HuếPhú YênĐuôi
30, 40, 50, 90 00, 100
- 61, 811
- 02, 22, 722
53, 73 63, 733
- 24, 744
05, 55 255
06, 16(2), 46, 56, 76, 86, 96 -6
97 47, 67, 977
- 08, 688
09 199

XSMT Thứ 2 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 17h15 - 17h30 của 2 đài thuộc khu vực Miền Trung là Thừa Thiên Huế và Phú Yên.

Chuyên mục kết quả xổ số(XS) Miền Trung Thứ 2 trên website trangxoso.com chuyên cung cấp kết quả XSMT T2 nhanh chóng và chuẩn xác nhất, chúng tôi luôn hướng tới trải nghiệm của người dùng khi cung cấp hàng loạt các chức năng, tiện ích cực kì hữu ích cho người dùng tra cứu cũng như xem thống kê KQXS MT T2 (Miền Trung) trên website.

Thông tin về các kết quả xổ số Miền Trung mới nhất hôm nay được chúng tôi cập nhập và ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu lịch sử kết quả đã ra ngày Thứ 2 tuần trước, tháng trước hoặc bất kỳ khung thời gian nào mà bạn mong muốn tìm kiếm.

Xem kết quả xổ số Miền Trung Thứ 2 trực tiếp – Tra cứu thống kê kết quả nhanh chóng nhất

Tất cả dữ liệu về xổ số Miền Trung Thứ 2 hàng tuần mà chúng tôi hiển thị trên website đều hoàn toàn miễn phí 100%. Tất cả lần lượt kết quả xổ số sẽ được xổ trực tiếp như tại trường quay xổ số giúp bạn có thể xem kết quả sớm nhất như đang ngồi trực tiếp tại trường quay.

File not found!

Cơ cấu giải thưởng của XSKT Miền Trung vào Thứ 2 với các đài xổ số Thừa Thiên Huế và Phú Yên rất hấp dẫn và lôi cuốn người chơi với giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng . Mệnh giá niêm yết của 1 tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé. Tổng cộng có 18 lần quay lồng cầu tương ứng với 18 dãy số.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT