Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
11 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 32 11 - 32 19 - 32 32 - 39 32 - 41 32 - 50 32 - 57 32 - 65 32 - 81 32 - 93 32 - 102 |
01
10 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 44 32 - 47 32 - 53 32 - 64 32 - 78 32 - 94 32 - 103 32 - 106 39 - 64 41 - 64 |
02
21 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 34 32 - 36 32 - 37 32 - 38 32 - 48 32 - 54 32 - 56 32 - 68 32 - 69 32 - 74 32 - 77 32 - 85 32 - 88 32 - 98 32 - 99 32 - 100 32 - 101 39 - 68 39 - 99 41 - 68 41 - 99 |
03
9 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 43 32 - 60 32 - 63 32 - 73 32 - 80 32 - 91 32 - 92 39 - 43 41 - 43 |
04
18 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 82 11 - 82 19 - 82 32 - 40 32 - 42 32 - 52 32 - 61 32 - 66 32 - 67 32 - 72 32 - 82 32 - 95 39 - 82 41 - 82 50 - 82 57 - 82 65 - 82 81 - 82 |
05
4 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 59 32 - 70 32 - 71 32 - 86 |
06
7 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 33 32 - 45 32 - 58 32 - 84 32 - 96 32 - 104 32 - 105 |
07
6 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 46 32 - 51 32 - 90 32 - 97 39 - 46 41 - 46 |
08
2 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 75 32 - 83 |
09
10 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 35 32 - 49 32 - 55 32 - 62 32 - 76 32 - 79 32 - 87 32 - 89 39 - 76 41 - 76 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
3 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 32 28 - 32 64 - 102 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 94 |
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
94 - 99 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 80 |
14
7 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 82 28 - 82 44 - 82 47 - 82 53 - 82 64 - 82 78 - 82 |
|
|
17
2 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 90 64 - 97 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 75 |
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
64 - 79 |
| Đầu 2 |
20
6 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 32 21 - 32 23 - 32 24 - 32 68 - 102 99 - 102 |
21
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 64 68 - 94 |
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 68 38 - 99 |
23
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 43 68 - 80 |
24
15 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 82 21 - 82 23 - 82 24 - 82 34 - 82 36 - 82 37 - 82 38 - 82 48 - 82 54 - 82 56 - 82 68 - 82 69 - 82 74 - 82 77 - 82 |
|
|
27
3 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 46 68 - 90 68 - 97 |
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
68 - 75 |
29
2 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 76 68 - 79 |
| Đầu 3 |
30
6 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 32 2 - 32 25 - 32 26 - 32 27 - 32 43 - 102 |
31
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 94 |
32
1 lần
Vị trí tạo cầu:
80 - 99 |
33
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 80 |
34
10 lần
Vị trí tạo cầu:
0 - 82 2 - 82 25 - 82 26 - 82 27 - 82 43 - 82 60 - 82 63 - 82 73 - 82 80 - 82 |
|
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 58 |
37
2 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 90 43 - 97 |
38
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 75 |
39
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 79 |
| Đầu 4 |
40
2 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 93 82 - 102 |
41
3 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 94 82 - 103 82 - 106 |
42
6 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 85 82 - 88 82 - 98 82 - 99 82 - 100 82 - 101 |
43
2 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 91 82 - 92 |
44
8 lần
Vị trí tạo cầu:
40 - 82 42 - 82 52 - 82 61 - 82 66 - 82 67 - 82 72 - 82 82 - 95 |
45
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 86 |
46
4 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 84 82 - 96 82 - 104 82 - 105 |
47
2 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 90 82 - 97 |
48
1 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 83 |
49
2 lần
Vị trí tạo cầu:
82 - 87 82 - 89 |
| Đầu 5 |
50
2 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 32 16 - 32 |
|
|
|
54
5 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 82 16 - 82 59 - 82 70 - 82 71 - 82 |
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
60
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 32 |
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 64 |
62
2 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 68 58 - 99 |
|
64
4 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 82 33 - 82 45 - 82 58 - 82 |
|
|
|
|
69
1 lần
Vị trí tạo cầu:
58 - 76 |
| Đầu 7 |
70
6 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 32 15 - 32 18 - 32 22 - 32 31 - 32 46 - 102 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 94 |
72
2 lần
Vị trí tạo cầu:
90 - 99 97 - 99 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 80 |
74
7 lần
Vị trí tạo cầu:
10 - 82 15 - 82 18 - 82 22 - 82 31 - 82 46 - 82 51 - 82 |
|
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 58 |
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 90 46 - 97 |
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 75 |
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 79 |
| Đầu 8 |
80
5 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 32 8 - 32 12 - 32 17 - 32 20 - 32 |
|
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
75 - 99 |
|
84
6 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 82 8 - 82 12 - 82 17 - 82 20 - 82 75 - 82 |
|
|
|
|
89
1 lần
Vị trí tạo cầu:
75 - 76 |
| Đầu 9 |
90
9 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 32 6 - 32 14 - 32 29 - 32 30 - 32 35 - 39 35 - 41 35 - 102 76 - 102 |
91
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 64 35 - 94 76 - 94 |
92
4 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 68 6 - 99 35 - 38 79 - 99 |
93
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 43 35 - 80 76 - 80 |
94
11 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 82 6 - 82 14 - 82 29 - 82 30 - 82 35 - 82 49 - 82 55 - 82 62 - 82 76 - 82 79 - 82 |
|
96
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 58 |
97
5 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 46 35 - 90 35 - 97 76 - 90 76 - 97 |
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 75 |
99
4 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 35 6 - 76 35 - 79 76 - 79 |
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 27/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39380 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 69281 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 70859 | 75870 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 82722 | 33319 | 97062 | |||||||||||||||||||||||
| 92220 | 40431 | 67129 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0741 | 2920 | 6534 | 9310 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4422 | 5543 | 2892 | |||||||||||||||||||||||
| 1930 | 4862 | 5929 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 733 | 014 | 672 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 22 | 20 | 16 | 61 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
80
|
|---|
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||||||||||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||||||||||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
74
|
|---|
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||||||||||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||||||||||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||||||||||||||||
|
Đặc biệt về:
30
|
|---|