Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 7 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 62 |
|
02
6 lần
Vị trí tạo cầu:
32 - 100 33 - 104 43 - 79 43 - 90 60 - 97 60 - 100 |
03
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 68 |
|
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 58 |
07
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 89 |
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 65 |
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 52 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 97 21 - 100 |
|
|
|
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 96 |
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 56 |
18
1 lần
Vị trí tạo cầu:
17 - 42 |
19
1 lần
Vị trí tạo cầu:
21 - 52 |
| Đầu 2 |
|
21
1 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 17 |
22
1 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 100 |
|
|
|
|
|
28
2 lần
Vị trí tạo cầu:
28 - 81 28 - 94 |
29
3 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 66 11 - 105 97 - 103 |
| Đầu 3 |
|
|
32
5 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 13 34 - 79 34 - 100 46 - 100 80 - 100 |
|
34
6 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 12 6 - 70 9 - 88 34 - 54 35 - 70 68 - 88 |
|
36
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 96 35 - 96 |
|
38
3 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 48 34 - 65 35 - 48 |
39
2 lần
Vị trí tạo cầu:
6 - 66 35 - 66 |
| Đầu 4 |
|
|
42
2 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 97 92 - 100 |
|
|
|
|
47
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 56 |
48
2 lần
Vị trí tạo cầu:
24 - 81 36 - 65 |
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
7 - 52 |
| Đầu 5 |
|
|
|
|
54
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 92 |
|
|
|
58
1 lần
Vị trí tạo cầu:
93 - 94 |
|
| Đầu 6 |
|
61
1 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 86 |
62
3 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 79 41 - 90 96 - 100 |
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
39 - 88 |
|
|
|
68
1 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 57 |
69
2 lần
Vị trí tạo cầu:
30 - 103 39 - 66 |
| Đầu 7 |
70
1 lần
Vị trí tạo cầu:
59 - 62 |
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 85 |
72
1 lần
Vị trí tạo cầu:
71 - 90 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 68 |
74
1 lần
Vị trí tạo cầu:
37 - 75 |
|
|
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 73 71 - 89 |
78
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 82 |
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 66 |
| Đầu 8 |
|
81
2 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 69 8 - 98 |
82
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 100 48 - 100 |
83
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 68 |
84
2 lần
Vị trí tạo cầu:
65 - 88 83 - 88 |
|
|
87
1 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 56 |
88
6 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 94 8 - 72 42 - 81 57 - 81 57 - 94 72 - 83 |
|
| Đầu 9 |
|
91
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 91 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 100 |
|
94
2 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 54 52 - 88 |
|
|
|
98
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 65 |
99
1 lần
Vị trí tạo cầu:
52 - 66 |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 14/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 56848 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 73483 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 92423 | 03127 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 91144 | 79528 | 68003 | |||||||||||||||||||||||
| 34736 | 86805 | 73286 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8396 | 4678 | 6700 | 0668 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 9231 | 4787 | 8494 | |||||||||||||||||||||||
| 9238 | 8841 | 1247 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 214 | 587 | 621 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 52 | 55 | 92 | 91 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | 83 | 23 | 27 | 44 | 28 | 03 |
| 36 | 05 | 86 | 96 | 78 | 00 | 68 |
| 31 | 87 | 94 | 38 | 41 | 47 | 14 |
| 87 | 21 | 52 | 55 | 92 | 91 | |
|
Kết quả xổ số Hải Phòng
Thứ 6 ngày 13/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 86759 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 14807 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 29887 | 05412 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 12237 | 07575 | 20703 | |||||||||||||||||||||||
| 49064 | 38489 | 96740 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5533 | 1577 | 5021 | 5626 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1130 | 8256 | 5000 | |||||||||||||||||||||||
| 5668 | 5215 | 8087 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 742 | 489 | 430 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 88 | 90 | 10 | 65 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | 07 | 87 | 12 | 37 | 75 | 03 |
| 64 | 89 | 40 | 33 | 77 | 21 | 26 |
| 30 | 56 | 00 | 68 | 15 | 87 | 42 |
| 89 | 30 | 88 | 90 | 10 | 65 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 5 ngày 12/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 72124 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 28130 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 57732 | 06509 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 04837 | 51117 | 25464 | |||||||||||||||||||||||
| 89493 | 84646 | 83696 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5204 | 0206 | 7341 | 7510 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 7207 | 8438 | 1291 | |||||||||||||||||||||||
| 1245 | 9366 | 6330 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 270 | 656 | 927 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 90 | 08 | 64 | 59 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | 30 | 32 | 09 | 37 | 17 | 64 |
| 93 | 46 | 96 | 04 | 06 | 41 | 10 |
| 07 | 38 | 91 | 45 | 66 | 30 | 70 |
| 56 | 27 | 90 | 08 | 64 | 59 | |
|
Kết quả xổ số Bắc Ninh
Thứ 4 ngày 11/03/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 30368 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 29356 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 46164 | 75498 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 33789 | 07705 | 75150 | |||||||||||||||||||||||
| 95564 | 84551 | 53231 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 5708 | 4870 | 0118 | 0979 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 6196 | 1569 | 5628 | |||||||||||||||||||||||
| 2636 | 8647 | 9269 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 680 | 383 | 179 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 97 | 71 | 09 | 43 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | 56 | 64 | 98 | 89 | 05 | 50 |
| 64 | 51 | 31 | 08 | 70 | 18 | 79 |
| 96 | 69 | 28 | 36 | 47 | 69 | 80 |
| 83 | 79 | 97 | 71 | 09 | 43 | |