Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 5 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
1 lần
Vị trí tạo cầu:
5 - 82 |
|
|
|
|
|
|
|
|
09
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 64 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
10
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 62 |
11
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 73 |
12
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 57 |
|
|
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 71 |
16
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 79 |
|
18
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 43 55 - 96 |
|
| Đầu 2 |
20
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 11 23 - 82 |
|
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 31 39 - 90 |
|
24
4 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 4 12 - 100 23 - 81 39 - 50 |
|
26
2 lần
Vị trí tạo cầu:
2 - 7 23 - 95 |
27
1 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 60 |
|
29
3 lần
Vị trí tạo cầu:
12 - 64 12 - 103 88 - 91 |
| Đầu 3 |
|
|
|
|
34
2 lần
Vị trí tạo cầu:
48 - 100 54 - 100 |
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 76 |
|
|
|
|
| Đầu 4 |
|
41
1 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 104 |
|
43
1 lần
Vị trí tạo cầu:
13 - 54 |
44
2 lần
Vị trí tạo cầu:
4 - 10 14 - 50 |
|
|
|
|
49
1 lần
Vị trí tạo cầu:
14 - 91 |
| Đầu 5 |
50
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 33 1 - 62 |
|
52
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 49 1 - 57 6 - 12 |
53
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 63 70 - 105 |
54
3 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 10 3 - 4 76 - 100 |
55
1 lần
Vị trí tạo cầu:
35 - 70 |
|
|
58
2 lần
Vị trí tạo cầu:
1 - 20 70 - 85 |
|
| Đầu 6 |
|
|
|
|
64
1 lần
Vị trí tạo cầu:
79 - 100 |
65
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 35 |
66
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 95 |
|
|
69
3 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 64 26 - 28 26 - 64 |
| Đầu 7 |
|
71
1 lần
Vị trí tạo cầu:
60 - 104 |
|
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
27 - 63 |
|
|
76
1 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 79 |
|
|
|
| Đầu 8 |
|
|
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 49 |
83
3 lần
Vị trí tạo cầu:
61 - 63 65 - 68 80 - 105 |
84
1 lần
Vị trí tạo cầu:
43 - 100 |
|
|
|
88
3 lần
Vị trí tạo cầu:
16 - 20 61 - 96 80 - 85 |
89
2 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 91 65 - 91 |
| Đầu 9 |
|
91
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 55 64 - 104 |
92
1 lần
Vị trí tạo cầu:
41 - 90 |
93
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 63 83 - 105 |
|
|
|
|
98
2 lần
Vị trí tạo cầu:
34 - 51 83 - 85 |
|
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 28/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 45254 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 05638 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 40244 | 18921 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 88125 | 66794 | 52609 | |||||||||||||||||||||||
| 59982 | 29787 | 70432 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4872 | 3132 | 0278 | 0398 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 1236 | 5501 | 5959 | |||||||||||||||||||||||
| 0684 | 0948 | 2727 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 290 | 806 | 898 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 04 | 82 | 91 | 30 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 54 | 38 | 44 | 21 | 25 | 94 | 09 |
| 82 | 87 | 32 | 72 | 32 | 78 | 98 |
| 36 | 01 | 59 | 84 | 48 | 27 | 90 |
| 06 | 98 | 04 | 82 | 91 | 30 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 27/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 10059 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 97664 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 46804 | 53185 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 67397 | 82511 | 78845 | |||||||||||||||||||||||
| 75249 | 32694 | 58156 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 8498 | 9994 | 0470 | 1973 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2627 | 2460 | 5781 | |||||||||||||||||||||||
| 1928 | 8847 | 7793 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 185 | 231 | 468 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 46 | 28 | 71 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 59 | 64 | 04 | 85 | 97 | 11 | 45 |
| 49 | 94 | 56 | 98 | 94 | 70 | 73 |
| 27 | 60 | 81 | 28 | 47 | 93 | 85 |
| 31 | 68 | 34 | 46 | 28 | 71 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 26/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 38228 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 25708 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 18653 | 91985 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 13120 | 66145 | 38517 | |||||||||||||||||||||||
| 42208 | 31263 | 52271 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 1375 | 6341 | 0243 | 1189 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 0381 | 9484 | 0362 | |||||||||||||||||||||||
| 9648 | 8227 | 7191 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 146 | 228 | 405 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 30 | 86 | 05 | 77 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 28 | 08 | 53 | 85 | 20 | 45 | 17 |
| 08 | 63 | 71 | 75 | 41 | 43 | 89 |
| 81 | 84 | 62 | 48 | 27 | 91 | 46 |
| 28 | 05 | 30 | 86 | 05 | 77 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 25/04/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08717 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 01150 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 17796 | 37212 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 10242 | 98048 | 36694 | |||||||||||||||||||||||
| 43306 | 36879 | 19611 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3690 | 1869 | 6374 | 4515 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 3735 | 6499 | 3927 | |||||||||||||||||||||||
| 4766 | 8643 | 6855 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 230 | 066 | 609 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 27 | 99 | 57 | 39 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | 50 | 96 | 12 | 42 | 48 | 94 |
| 06 | 79 | 11 | 90 | 69 | 74 | 15 |
| 35 | 99 | 27 | 66 | 43 | 55 | 30 |
| 66 | 09 | 27 | 99 | 57 | 39 | |