Cầu dài nhất tìm được theo biên ngày bạn nhập là 6 ngày
Hướng dẫn: Nhấn vào một ô cầu để xem cách tính cầu đó. Cặp số chỉ cặp loto đã về, cặp số màu xanh chỉ vị trí thống kê. Di chuyển vào từng ô cầu để xem đầy đủ vị trí tạo cầu.| Đầu 0 |
00
2 lần
Vị trí tạo cầu:
11 - 81 32 - 39 |
|
02
2 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 38 65 - 74 |
|
04
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 66 |
|
06
1 lần
Vị trí tạo cầu:
19 - 33 |
|
08
1 lần
Vị trí tạo cầu:
57 - 83 |
|
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Đầu 1 |
|
|
12
2 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 88 78 - 88 |
13
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 63 |
14
1 lần
Vị trí tạo cầu:
53 - 95 |
15
1 lần
Vị trí tạo cầu:
78 - 86 |
|
17
1 lần
Vị trí tạo cầu:
9 - 22 |
|
|
| Đầu 2 |
20
1 lần
Vị trí tạo cầu:
38 - 57 |
21
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 44 48 - 53 |
22
2 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 88 48 - 54 |
|
|
25
1 lần
Vị trí tạo cầu:
23 - 86 |
|
|
28
1 lần
Vị trí tạo cầu:
56 - 83 |
|
| Đầu 3 |
|
|
|
|
|
35
1 lần
Vị trí tạo cầu:
25 - 71 |
36
1 lần
Vị trí tạo cầu:
26 - 33 |
|
|
|
| Đầu 4 |
|
|
|
|
|
|
46
1 lần
Vị trí tạo cầu:
72 - 84 |
|
|
|
| Đầu 5 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 6 |
|
|
62
1 lần
Vị trí tạo cầu:
45 - 54 |
|
|
|
|
|
|
|
| Đầu 7 |
70
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 65 51 - 65 |
71
4 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 53 22 - 47 31 - 44 31 - 53 |
72
3 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 88 18 - 88 51 - 88 |
73
1 lần
Vị trí tạo cầu:
51 - 80 |
74
2 lần
Vị trí tạo cầu:
15 - 66 31 - 67 |
75
1 lần
Vị trí tạo cầu:
46 - 71 |
|
77
2 lần
Vị trí tạo cầu:
18 - 22 51 - 97 |
|
79
1 lần
Vị trí tạo cầu:
22 - 87 |
| Đầu 8 |
80
1 lần
Vị trí tạo cầu:
8 - 81 |
|
82
1 lần
Vị trí tạo cầu:
20 - 88 |
|
|
85
2 lần
Vị trí tạo cầu:
3 - 59 75 - 86 |
|
|
|
|
| Đầu 9 |
90
1 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 65 |
|
92
2 lần
Vị trí tạo cầu:
62 - 88 76 - 88 |
93
1 lần
Vị trí tạo cầu:
55 - 92 |
|
95
1 lần
Vị trí tạo cầu:
76 - 86 |
|
|
|
|
|
Kết quả xổ số Quảng Ninh
Thứ 3 ngày 27/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 39380 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 69281 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 70859 | 75870 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 82722 | 33319 | 97062 | |||||||||||||||||||||||
| 92220 | 40431 | 67129 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 0741 | 2920 | 6534 | 9310 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 4422 | 5543 | 2892 | |||||||||||||||||||||||
| 1930 | 4862 | 5929 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 733 | 014 | 672 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 22 | 20 | 16 | 61 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | 81 | 59 | 70 | 22 | 19 | 62 |
| 20 | 31 | 29 | 41 | 20 | 34 | 10 |
| 22 | 43 | 92 | 30 | 62 | 29 | 33 |
| 14 | 72 | 22 | 20 | 16 | 61 | |
|
Kết quả xổ số Hà Nội
Thứ 2 ngày 26/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 00974 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 79993 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 49666 | 66441 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 60369 | 22957 | 67805 | |||||||||||||||||||||||
| 87161 | 45582 | 58420 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 9302 | 9362 | 5044 | 4481 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 2285 | 6013 | 9685 | |||||||||||||||||||||||
| 3732 | 8265 | 1017 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 294 | 739 | 215 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 85 | 67 | 56 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 74 | 93 | 66 | 41 | 69 | 57 | 05 |
| 61 | 82 | 20 | 02 | 62 | 44 | 81 |
| 85 | 13 | 85 | 32 | 65 | 17 | 94 |
| 39 | 15 | 85 | 67 | 56 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Thái Bình
Chủ nhật ngày 25/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 08230 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57060 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 26225 | 01219 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 09580 | 19519 | 96438 | |||||||||||||||||||||||
| 51944 | 07151 | 01630 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 3102 | 2391 | 4962 | 8535 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5523 | 5519 | 6483 | |||||||||||||||||||||||
| 6771 | 7336 | 1652 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 489 | 940 | 371 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 33 | 97 | 86 | 63 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | 60 | 25 | 19 | 80 | 19 | 38 |
| 44 | 51 | 30 | 02 | 91 | 62 | 35 |
| 23 | 19 | 83 | 71 | 36 | 52 | 89 |
| 40 | 71 | 33 | 97 | 86 | 63 | |
|
Kết quả xổ số Nam Định
Thứ 7 ngày 24/01/2026
|
||||||||||||||||||||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ĐB | 52062 | |||||||||||||||||||||||||
| G1 | 57796 | |||||||||||||||||||||||||
| G2 | 79745 | 30666 | ||||||||||||||||||||||||
| G3 | 65247 | 95051 | 68829 | |||||||||||||||||||||||
| 00009 | 25760 | 27583 | ||||||||||||||||||||||||
| G4 | 4836 | 3722 | 1276 | 8236 | ||||||||||||||||||||||
| G5 | 5922 | 1188 | 0449 | |||||||||||||||||||||||
| 4561 | 3565 | 4500 | ||||||||||||||||||||||||
| G6 | 811 | 013 | 869 | |||||||||||||||||||||||
| G7 | 34 | 84 | 51 | 98 | ||||||||||||||||||||||
| Lô tô | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| 62 | 96 | 45 | 66 | 47 | 51 | 29 |
| 09 | 60 | 83 | 36 | 22 | 76 | 36 |
| 22 | 88 | 49 | 61 | 65 | 00 | 11 |
| 13 | 69 | 34 | 84 | 51 | 98 | |