insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
44
20
G.7
430
108
G.6
6535
2185
6813
3232
3985
0927
G.5
9227
6683
G.4
23317
03637
57333
76928
14026
77243
34944
36613
78039
99430
49271
99110
98802
48868
G.3
78702
34592
21021
66098
G.2
66676
19045
G.1
65413
66774
ĐB
412766
075944
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02 02, 08
1 13(2), 17 10, 13
2 26, 27, 28 20, 21, 27
3 30, 33, 35, 37 30, 32, 39
4 43, 44(2)44, 45
5 - -
666 68
7 76 71, 74
8 85 83, 85
9 92 98
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
30 10, 20, 300
- 21, 711
02, 92 02, 322
13(2), 33, 43 13, 833
44(2)44, 744
35, 85 45, 855
26, 66, 76 -6
17, 27, 37 277
28 08, 68, 988
- 399
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
89
39
G.7
134
350
G.6
2307
2167
5044
2567
7492
6304
G.5
3053
1582
G.4
54834
02903
13229
70344
71167
49894
82076
26770
09455
43726
22778
68698
39811
32337
G.3
27413
87618
93125
01579
G.2
65426
28155
G.1
37636
35077
ĐB
722315
100998
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03, 07 04
1 13, 15, 18 11
2 26, 29 25, 26
3 34(2), 36 37, 39
4 44(2) -
5 53 50, 55(2)
6 67(2) 67
7 76 70, 77, 78, 79
8 89 82
9 94 92, 98(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 50, 700
- 111
- 82, 922
03, 13, 53 -3
34(2), 44(2), 94 044
15 25, 55(2)5
26, 36, 76 266
07, 67(2) 37, 67, 777
18 78, 98(2)8
29, 89 39, 799
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
65
45
G.7
967
293
G.6
3673
6793
6189
9602
7607
8658
G.5
9111
6983
G.4
43935
37165
10092
17718
50263
93827
26110
55549
57619
92420
78171
92617
41020
88036
G.3
71815
31709
75059
20466
G.2
38909
27474
G.1
83267
14707
ĐB
912502
182711
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
002, 09(2) 02, 07(2)
1 10, 11, 15, 1811, 17, 19
2 27 20(2)
3 35 36
4 - 45, 49
5 - 58, 59
6 63, 65(2), 67(2) 66
7 73 71, 74
8 89 83
9 92, 93 93
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10 20(2)0
1111, 711
02, 92 022
63, 73, 93 83, 933
- 744
15, 35, 65(2) 455
- 36, 666
27, 67(2) 07(2), 177
18 588
09(2), 89 19, 49, 599
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
90
31
G.7
537
435
G.6
4787
6461
7402
9539
0411
9259
G.5
6388
4403
G.4
74163
92589
60012
60536
67512
61593
44905
18812
28830
76873
29864
20921
87058
13275
G.3
10001
80286
85447
37220
G.2
30989
22032
G.1
49321
41539
ĐB
207286
937690
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 02, 05 03
1 12(2) 11, 12
2 21 20, 21
3 36, 37 30, 31, 32, 35, 39(2)
4 - 47
5 - 58, 59
6 61, 63 64
7 - 73, 75
886(2), 87, 88, 89(2) -
9 90, 9390
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
90 20, 30, 900
01, 21, 61 11, 21, 311
02, 12(2) 12, 322
63, 93 03, 733
- 644
05 35, 755
36, 86(2) -6
37, 87 477
88 588
89(2) 39(2), 599
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
99
51
G.7
892
723
G.6
4898
3853
1280
3142
3751
7972
G.5
0227
6303
G.4
73899
15640
91409
09662
37197
04231
04901
25830
87204
75605
38621
29941
13359
70238
G.3
36134
95496
80118
13832
G.2
05199
48699
G.1
22044
32556
ĐB
281838
067281
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 09 03, 04, 05
1 - 18
2 27 21, 23
3 31, 34, 38 30, 32, 38
4 40, 44 41, 42
5 53 51(2), 56, 59
6 62 -
7 - 72
8 8081
9 92, 96, 97, 98, 99(3) 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
40, 80 300
01, 31 21, 41, 51(2), 811
62, 92 32, 42, 722
53 03, 233
34, 44 044
- 055
96 566
27, 97 -7
38, 98 18, 388
09, 99(3) 59, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
35
74
G.7
119
831
G.6
7478
0669
5800
3533
2791
5546
G.5
3362
1603
G.4
14289
47687
16578
96559
30208
74199
99559
09166
02593
00367
10644
99432
48639
20702
G.3
77381
67272
03497
88063
G.2
02262
02664
G.1
74810
44115
ĐB
029061
087205
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 08 02, 03, 05
1 10, 19 15
2 - -
3 35 31, 32, 33, 39
4 - 44, 46
5 59(2) -
661, 62(2), 69 63, 64, 66, 67
7 72, 78(2) 74
8 81, 87, 89 -
9 99 91, 93, 97
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 10 -0
61, 81 31, 911
62(2), 72 02, 322
- 03, 33, 63, 933
- 44, 64, 744
3505, 155
- 46, 666
87 67, 977
08, 78(2) -8
19, 59(2), 69, 89, 99 399
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
23
73
G.7
054
325
G.6
1356
4421
9819
3285
0062
2400
G.5
6297
0947
G.4
54295
12238
98790
31609
33510
51534
56394
17755
73129
95324
94731
68236
10484
76085
G.3
51035
93880
09648
27785
G.2
63998
91668
G.1
08899
88579
ĐB
327984
459511
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 09 00
1 10, 1911
2 21, 23 24, 25, 29
3 34, 35, 38 31, 36
4 - 47, 48
5 54, 56 55
6 - 62, 68
7 - 73, 79
8 80, 84 84, 85(3)
9 90, 94, 95, 97, 98, 99 -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10, 80, 90 000
2111, 311
- 622
23 733
34, 54, 84, 94 24, 844
35, 95 25, 55, 85(3)5
56 366
97 477
38, 98 48, 688
09, 19, 99 29, 799

XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web trangxoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

File not found!

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT