insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
10
85
G.7
051
561
G.6
0771
0835
5522
7747
4773
2732
G.5
8853
5616
G.4
51307
31411
47717
19125
01820
56204
84288
86968
98597
20329
39263
91472
57511
78923
G.3
38703
82700
52215
86220
G.2
24000
99676
G.1
36741
22251
ĐB
178793
435963
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00(2), 03, 04, 07 -
1 10, 11, 17 11, 15, 16
2 20, 22, 25 20, 23, 29
3 35 32
4 41 47
5 51, 53 51
6 - 61, 63(2), 68
7 71 72, 73, 76
8 88 85
993 97
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00(2), 10, 20 200
11, 41, 51, 71 11, 51, 611
22 32, 722
03, 53, 93 23, 63(2), 733
04 -4
25, 35 15, 855
- 16, 766
07, 17 47, 977
88 688
- 299
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
37
94
G.7
504
970
G.6
0567
5353
1843
6385
5350
0858
G.5
8483
0559
G.4
57671
05063
29176
47758
40630
55334
22526
52313
85381
60276
51441
81905
80389
78244
G.3
25698
59921
77309
33202
G.2
28340
46963
G.1
76749
86240
ĐB
070260
611139
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 04 02, 05, 09
1 - 13
2 21, 26 -
3 30, 34, 3739
4 40, 43, 49 40, 41, 44
5 53, 58 50, 58, 59
660, 63, 67 63
7 71, 76 70, 76
8 83 81, 85, 89
9 98 94
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
30, 40, 60 40, 50, 700
21, 71 41, 811
- 022
43, 53, 63, 83 13, 633
04, 34 44, 944
- 05, 855
26, 76 766
37, 67 -7
58, 98 588
49 09, 39, 59, 899
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
54
51
G.7
004
193
G.6
1764
6186
5061
9603
5395
9836
G.5
7982
8424
G.4
91860
80802
80447
19634
23175
69543
05370
97207
88248
35483
36737
21803
89451
46872
G.3
42203
85651
85881
72221
G.2
22951
12698
G.1
87188
12421
ĐB
441233
883565
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02, 03, 04 03(2), 07
1 - -
2 - 21(2), 24
333, 34 36, 37
4 43, 47 48
5 51(2), 54 51(2)
6 60, 61, 6465
7 70, 75 72
8 82, 86, 88 81, 83
9 - 93, 95, 98
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
60, 70 -0
51(2), 61 21(2), 51(2), 811
02, 82 722
03, 33, 43 03(2), 83, 933
04, 34, 54, 64 244
7565, 955
86 366
47 07, 377
88 48, 988
- -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
56
49
G.7
367
424
G.6
8489
7372
0601
5922
2522
0672
G.5
5333
7125
G.4
50694
00752
39212
26339
05461
90585
78096
99300
16073
07443
83220
08332
30236
04631
G.3
49346
29346
82893
93018
G.2
85354
40939
G.1
26445
63661
ĐB
003276
307552
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01 00
1 12 18
2 - 20, 22(2), 24, 25
3 33, 39 31, 32, 36, 39
4 45, 46(2) 43, 49
5 52, 54, 5652
6 61, 67 61
7 72, 76 72, 73
8 85, 89 -
9 94, 96 93
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 00, 200
01, 61 31, 611
12, 52, 72 22(2), 32, 52, 722
33 43, 73, 933
54, 94 244
45, 85 255
46(2), 56, 76, 96 366
67 -7
- 188
39, 89 39, 499
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
67
95
G.7
384
990
G.6
6504
9252
5174
3124
1159
0107
G.5
8345
4179
G.4
62727
00787
69743
22785
85864
62718
71123
71563
56225
31068
48769
39926
62354
20364
G.3
59409
63296
90980
01399
G.2
54626
30240
G.1
26209
49698
ĐB
696483
758352
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 04, 09(2) 07
1 18 -
2 23, 26, 27 24, 25, 26
3 - -
4 43, 45 40
5 5252, 54, 59
6 64, 67 63, 64, 68, 69
7 74 79
883, 84, 85, 87 80
9 96 90, 95, 98, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 40, 80, 900
- -1
52522
23, 43, 83 633
04, 64, 74, 84 24, 54, 644
45, 85 25, 955
26, 96 266
27, 67, 87 077
18 68, 988
09(2) 59, 69, 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
75
49
G.7
686
655
G.6
9031
9922
8382
0341
1977
7953
G.5
7322
3829
G.4
26441
03551
30677
86488
09847
16786
80121
41795
97747
74935
24682
48353
80196
21552
G.3
91342
69634
15721
65767
G.2
84870
12777
G.1
87199
28695
ĐB
569916
992395
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - -
116 -
2 21, 22(2) 21, 29
3 31, 34 35
4 41, 42, 47 41, 47, 49
5 51 52, 53(2), 55
6 - 67
7 70, 75, 77 77(2)
8 82, 86(2), 88 82
9 9995(3), 96
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
70 -0
21, 31, 41, 51 21, 411
22(2), 42, 82 52, 822
- 53(2)3
34 -4
75 35, 55, 95(3)5
16, 86(2) 966
47, 77 47, 67, 77(2)7
88 -8
99 29, 499
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
37
21
G.7
470
195
G.6
4898
7574
7741
9518
3480
4012
G.5
4933
9895
G.4
13679
02243
62414
49122
95901
66622
03609
08314
17861
38792
05024
19800
80574
79852
G.3
35490
89263
58675
06782
G.2
42589
72888
G.1
37734
24115
ĐB
032944
019125
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 09 00
1 14 12, 14, 15, 18
2 22(2) 21, 24, 25
3 33, 34, 37 -
4 41, 43, 44 -
5 - 52
6 63 61
7 70, 74, 79 74, 75
8 89 80, 82, 88
9 90, 98 92, 95(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
70, 90 00, 800
01, 41 21, 611
22(2) 12, 52, 82, 922
33, 43, 63 -3
14, 34, 44, 74 14, 24, 744
- 15, 25, 75, 95(2)5
- -6
37 -7
98 18, 888
09, 79, 89 -9

XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web trangxoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

File not found!

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT