insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
85
48
G.7
807
077
G.6
8753
8578
8171
9098
3285
8168
G.5
4468
3320
G.4
66502
44713
20948
93653
97141
30843
45094
24689
79788
86635
45206
96819
54322
34964
G.3
96420
87778
32005
31999
G.2
76584
96754
G.1
42758
28950
ĐB
267051
313273
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 02, 07 05, 06
1 13 19
2 20 20, 22
3 - 35
4 41, 43, 48 48
551, 53(2), 58 50, 54
6 68 64, 68
7 71, 78(2)73, 77
8 84, 85 85, 88, 89
9 94 98, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20 20, 500
41, 51, 71 -1
02 222
13, 43, 53(2)733
84, 94 54, 644
85 05, 35, 855
- 066
07 777
48, 58, 68, 78(2) 48, 68, 88, 988
- 19, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
96
36
G.7
667
891
G.6
3910
9484
0158
0727
7837
2534
G.5
0934
5128
G.4
53262
51926
97214
93000
05068
05803
66982
39088
03691
54337
99017
75646
26337
82445
G.3
14512
98642
90814
82807
G.2
73994
57207
G.1
60494
51580
ĐB
322589
547650
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 03 07(2)
1 10, 12, 14 14, 17
2 26 27, 28
3 34 34, 36, 37(3)
4 42 45, 46
5 5850
6 62, 67, 68 -
7 - -
8 82, 84, 89 80, 88
9 94(2), 96 91(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 1050, 800
- 91(2)1
12, 42, 62, 82 -2
03 -3
14, 34, 84, 94(2) 14, 344
- 455
26, 96 36, 466
67 07(2), 17, 27, 37(3)7
58, 68 28, 888
89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
08
75
G.7
358
119
G.6
4115
0705
8851
8655
2032
0577
G.5
5794
9661
G.4
49142
82233
96864
17625
54097
66645
59652
53806
31446
89495
55287
44553
77971
57496
G.3
35266
68827
14112
82039
G.2
73699
26947
G.1
05177
63556
ĐB
625143
537181
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 05, 08 06
1 15 12, 19
2 25, 27 -
3 33 32, 39
4 42, 43, 45 46, 47
5 51, 52, 58 53, 55, 56
6 64, 66 61
7 77 71, 75, 77
8 -81, 87
9 94, 97, 99 95, 96
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- -0
51 61, 71, 811
42, 52 12, 322
33, 43 533
64, 94 -4
05, 15, 25, 45 55, 75, 955
66 06, 46, 56, 966
27, 77, 97 47, 77, 877
08, 58 -8
99 19, 399
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
08
78
G.7
627
856
G.6
7550
0794
0500
4587
9613
4377
G.5
8129
1873
G.4
04564
09973
41275
51114
86982
18117
85297
25375
07054
03035
46841
54278
83573
20343
G.3
21451
34855
07572
02497
G.2
86252
66455
G.1
12119
28997
ĐB
634263
390746
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 00, 08 -
1 14, 17, 19 13
2 27, 29 -
3 - 35
4 - 41, 43, 46
5 50, 51, 52, 55 54, 55, 56
663, 64 -
7 73, 75 72, 73(2), 75, 77, 78(2)
8 82 87
9 94, 97 97(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
00, 50 -0
51 411
52, 82 722
63, 73 13, 43, 73(2)3
14, 64, 94 544
55, 75 35, 55, 755
-46, 566
17, 27, 97 77, 87, 97(2)7
08 78(2)8
19, 29 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
01
57
G.7
997
067
G.6
2456
6175
4416
4427
2656
3971
G.5
7008
6008
G.4
26947
63449
79524
60822
85238
56683
97627
29764
41798
30737
71238
77947
28400
41983
G.3
59518
85723
52013
51053
G.2
94628
08356
G.1
21320
01998
ĐB
050697
648891
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 08 00, 08
1 16, 18 13
2 20, 22, 23, 24, 27, 28 27
3 38 37, 38
4 47, 49 47
5 56 53, 56(2), 57
6 - 64, 67
7 75 71
8 83 83
997(2)91, 98(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20 000
01 71, 911
22 -2
23, 83 13, 53, 833
24 644
75 -5
16, 56 56(2)6
27, 47, 97(2) 27, 37, 47, 57, 677
08, 18, 28, 38 08, 38, 98(2)8
49 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
29
19
G.7
336
135
G.6
9516
9162
7233
5802
3295
3816
G.5
9910
0330
G.4
10743
18367
23014
54849
45059
02362
03103
90951
18699
90523
01895
10277
59523
37557
G.3
62214
43127
19106
69830
G.2
08540
14842
G.1
96804
13449
ĐB
154152
487902
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03, 0402(2), 06
1 10, 14(2), 16 16, 19
2 27, 29 23(2)
3 33, 36 30(2), 35
4 40, 43, 49 42, 49
552, 59 51, 57
6 62(2), 67 -
7 - 77
8 - -
9 - 95(2), 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10, 40 30(2)0
- 511
52, 62(2)02(2), 422
03, 33, 43 23(2)3
04, 14(2) -4
- 35, 95(2)5
16, 36 06, 166
27, 67 57, 777
- -8
29, 49, 59 19, 49, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
58
89
G.7
057
963
G.6
8714
4714
8862
6170
4540
0705
G.5
1114
9625
G.4
41221
87228
73054
99269
01146
63386
91870
73628
36290
15918
98383
79699
30621
19344
G.3
62287
92163
06154
24993
G.2
49754
93804
G.1
10277
04340
ĐB
351910
453716
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - 04, 05
110, 14(3)16, 18
2 21, 28 21, 25, 28
3 - -
4 46 40(2), 44
5 54(2), 57, 58 54
6 62, 63, 69 63
7 70, 77 70
8 86, 87 83, 89
9 - 90, 93, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10, 70 40(2), 70, 900
21 211
62 -2
63 63, 83, 933
14(3), 54(2) 04, 44, 544
- 05, 255
46, 86166
57, 77, 87 -7
28, 58 18, 288
69 89, 999

XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web trangxoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

File not found!

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT