insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
76
56
G.7
753
575
G.6
3361
6384
8795
9839
2663
1499
G.5
1317
4415
G.4
09886
41676
60527
88914
36171
18658
01009
13473
03623
24830
58118
29179
30221
72538
G.3
48097
12364
10184
22367
G.2
65445
47264
G.1
06117
33941
ĐB
870469
942153
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 09 -
1 14, 17(2) 15, 18
2 27 21, 23
3 - 30, 38, 39
4 45 41
5 53, 5853, 56
6 61, 64, 69 63, 64, 67
7 71, 76(2) 73, 75, 79
8 84, 86 84
9 95, 97 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 300
61, 71 21, 411
- -2
53 23, 53, 63, 733
14, 64, 84 64, 844
45, 95 15, 755
76(2), 86 566
17(2), 27, 97 677
58 18, 388
09, 69 39, 79, 999
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
47
70
G.7
103
386
G.6
6291
6329
5441
7699
6329
5533
G.5
3196
0152
G.4
87952
90216
21124
16366
24628
35601
41523
98668
07496
94343
44426
30447
53501
37867
G.3
27855
13168
77273
15282
G.2
74107
39499
G.1
55196
32037
ĐB
221235
029256
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 03, 07 01
1 16 -
2 23, 24, 28, 29 26, 29
335 33, 37
4 41, 47 43, 47
5 52, 55 52, 56
6 66, 68 67, 68
7 - 70, 73
8 - 82, 86
9 91, 96(2) 96, 99(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
- 700
01, 41, 91 011
52 52, 822
03, 23 33, 43, 733
24 -4
35, 55 -5
16, 66, 96(2) 26, 56, 86, 966
07, 47 37, 47, 677
28, 68 688
29 29, 99(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
94
40
G.7
613
528
G.6
2830
2810
5868
3451
4777
7439
G.5
1253
7967
G.4
50144
97410
54058
44688
62643
54876
95209
89836
25851
16180
61788
84339
07207
20931
G.3
31173
46490
30740
08678
G.2
19022
74140
G.1
75794
93808
ĐB
304450
022074
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 09 07, 08
1 10(2), 13 -
2 22 28
3 30 31, 36, 39(2)
4 43, 44 40(3)
550, 53, 58 51(2)
6 68 67
7 73, 7674, 77, 78
8 88 80, 88
9 90, 94(2) -
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10(2), 30, 50, 90 40(3), 800
- 31, 51(2)1
22 -2
13, 43, 53, 73 -3
44, 94(2)744
- -5
76 366
- 07, 67, 777
58, 68, 88 08, 28, 78, 888
09 39(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
18
76
G.7
095
722
G.6
2576
0652
0538
6514
1027
3885
G.5
6743
0888
G.4
14228
48975
73789
33510
27073
11356
51319
18228
95491
44394
75111
31105
71660
57128
G.3
11113
77247
71895
18453
G.2
71447
09204
G.1
75472
19295
ĐB
644367
676212
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - 04, 05
1 10, 13, 18, 19 11, 12, 14
2 28 22, 27, 28(2)
3 38 -
4 43, 47(2) -
5 52, 56 53
667 60
7 72, 73, 75, 76 76
8 89 85, 88
9 95 91, 94, 95(2)
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
10 600
- 11, 911
52, 7212, 222
13, 43, 73 533
- 04, 14, 944
75, 95 05, 85, 95(2)5
56, 76 766
47(2), 67 277
18, 28, 38 28(2), 888
19, 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
71
16
G.7
636
507
G.6
6120
8454
3523
4677
8459
2560
G.5
3503
1682
G.4
98437
57965
69248
33929
36226
27425
03271
89409
54176
84428
44392
97976
82992
36841
G.3
52703
99754
87639
75997
G.2
94693
32338
G.1
09749
98238
ĐB
691820
633266
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 03(2) 07, 09
1 - 16
220(2), 23, 25, 26, 29 28
3 36, 37 38(2), 39
4 48, 49 41
5 54(2) 59
6 65 60, 66
7 71(2) 76(2), 77
8 - 82
9 93 92(2), 97
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
20(2) 600
71(2) 411
- 82, 92(2)2
03(2), 23, 93 -3
54(2) -4
25, 65 -5
26, 36 16, 66, 76(2)6
37 07, 77, 977
48 28, 38(2)8
29, 49 09, 39, 599
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
88
21
G.7
758
595
G.6
0864
5029
7870
3329
2833
8149
G.5
8301
8371
G.4
69131
03542
75997
02590
59318
19704
96149
72045
26581
90822
13419
79615
79632
09281
G.3
50069
26641
87544
69980
G.2
38356
60761
G.1
44355
95955
ĐB
150322
824337
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 01, 04 -
1 18 15, 19
222, 29 21, 22, 29
3 31 32, 33, 37
4 41, 42, 49 44, 45, 49
5 55, 56, 58 55
6 64, 69 61
7 70 71
8 88 80, 81(2)
9 90, 97 95
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
70, 90 800
01, 31, 41 21, 61, 71, 81(2)1
22, 42 22, 322
- 333
04, 64 444
55 15, 45, 55, 955
56 -6
97377
18, 58, 88 -8
29, 49, 69 19, 29, 499
insert_chartThống kê
TỉnhĐà NẵngKhánh Hòa
G.8
93
75
G.7
415
166
G.6
9055
5514
3547
2530
1086
8470
G.5
0322
8090
G.4
96595
15484
38919
95531
94153
98660
47416
33953
67099
83887
01498
57686
35947
90557
G.3
43649
02529
75467
76992
G.2
18365
81335
G.1
24790
54251
ĐB
828046
269222
0123456789
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 - -
1 14, 15, 16, 19 -
2 22, 2922
3 31 30, 35
446, 47, 49 47
5 53, 55 51, 53, 57
6 60, 65 66, 67
7 - 70, 75
8 84 86(2), 87
9 90, 93, 95 90, 92, 98, 99
Đà NẵngKhánh HòaĐuôi
60, 90 30, 70, 900
31 511
2222, 922
53, 93 533
14, 84 -4
15, 55, 65, 95 35, 755
16, 46 66, 86(2)6
47 47, 57, 67, 877
- 988
19, 29, 49 999

XSMT Thứ 4 hàng tuần sẽ được quay thưởng trực tiếp vào 17h15 tại chuyên mục xổ số Miền Trung thứ tư với 2 đài quay số thuộc khu vực Miền Trung (MT) gồm: Đà Nẵng, Khánh Hòa.

Tại đây người dùng sẽ được trải nghiệm đầy đủ nhất các tính năng hỗ trợ về xem KQXS MT Thứ 4 trực tiếp cũng như xem toàn bộ tất cả lịch sử kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 các ngày trước đó.

Thông tin kết quả của các giải thưởng được chúng tôi cập nhập & ghi nhớ liên tục trên hệ thống máy chủ giúp bạn có thể dễ dàng tra cứu bất cứ lúc nào và bất cứ nơi đâu.

Tiện ích xem kết quả trực tiếp và tra cứu kết quả xổ số Miền Trung Thứ 4 mỗi ngày

Để biết được mình có trúng giải từ 1 đến 8 hoặc giải đặc biệt của XSMT T4 hay không, bạn chỉ cần theo dõi và cập nhập thường xuyên kết quả tại trang web trangxoso.com. Nhiều tiện ích như: Tra cứu lịch sử các con số, tính xác xuất thống kê, tìm kiếm thông tin… và hàng loạt các chức năng khác để hỗ trợ người chơi xổ số Miền Trung Đà Nẵng, Khánh Hòa có thể sử dụng.

File not found!

Dữ liệu về các giải thưởng hàng ngày & hàng tuần đều được chúng tôi lưu trữ cẩn thận trên các máy chủ , việc bạn truy xuất thông tin là hoàn toàn miễn phí & chúng tôi cam kết tính chính xác 100% với các dữ liệu và kết quả được cung cấp cũng như những thống kê và phân tích kết quả từ hệ thống máy tính thông minh.

Cơ cấu giải thưởng của XSMT thứ tư được áp dụng cho người tham gia giống như ở XSMN trong đó có 9 giải thưởng & tổng cộng 18 lần xoay cầu tương ứng 18 kết quả được xổ ra.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT