insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
08
29
65
G.7
337
643
279
G.6
8457
0282
3171
8333
6990
2548
8703
6879
0814
G.5
9715
4303
5487
G.4
32083
63663
35031
49704
41452
12951
74840
97474
51300
77107
65795
34906
32270
41914
75669
95104
85217
84170
17927
37775
07216
G.3
35826
25016
83501
00593
22926
36972
G.2
45340
66667
67946
G.1
28825
03135
49342
ĐB
663755
812852
800244
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 04, 08 00, 01, 03, 06, 07 03, 04
1 15, 16 14 14, 16, 17
2 25, 26 29 26, 27
3 31, 37 33, 35 -
4 40(2) 43, 48 42, 44, 46
5 51, 52, 55, 5752 -
6 63 67 65, 69
7 71 70, 74 70, 72, 75, 79(2)
8 82, 83 - 87
9 - 90, 93, 95 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40(2) 00, 70, 90 700
31, 51, 71 01 -1
52, 8252 42, 722
63, 83 03, 33, 43, 93 033
04 14, 74 04, 14, 444
15, 25, 55 35, 95 65, 755
16, 26 06 16, 26, 466
37, 57 07, 67 17, 27, 877
08 48 -8
- 29 69, 79(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
39
12
09
G.7
812
269
863
G.6
7872
6831
8017
2541
8479
6230
8454
7166
6955
G.5
7866
8514
4542
G.4
36568
94157
67907
31038
59176
62242
24553
62190
04315
82672
51240
93801
08868
96752
32159
99673
71788
35886
80484
44241
82289
G.3
39827
38239
52069
53871
45915
29607
G.2
66616
36340
37469
G.1
64692
29547
00793
ĐB
768436
986200
765131
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0700, 01 07, 09
1 12, 16, 17 12, 14, 15 15
2 27 - -
3 31, 36, 38, 39(2) 3031
4 42 40(2), 41, 47 41, 42
5 53, 57 52 54, 55, 59
6 66, 68 68, 69(2) 63, 66, 69
7 72, 76 71, 72, 79 73
8 - - 84, 86, 88, 89
9 92 90 93
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
-00, 30, 40(2), 90 -0
31 01, 41, 7131, 411
12, 42, 72, 92 12, 52, 72 422
53 - 63, 73, 933
- 14 54, 844
- 15 15, 555
16, 36, 66, 76 - 66, 866
07, 17, 27, 57 47 077
38, 68 68 888
39(2) 69(2), 79 09, 59, 69, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
93
80
24
G.7
538
663
434
G.6
1964
2261
3475
9868
7713
3746
9550
0806
6786
G.5
2302
6539
4640
G.4
37662
04634
66602
32538
39033
43814
49936
64859
67385
15170
24034
06016
89942
49768
75782
37820
99611
53802
42872
11659
72303
G.3
20391
00064
64602
82390
24766
58534
G.2
95955
67013
47784
G.1
65449
84037
79901
ĐB
268317
697174
873143
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02(2) 02 01, 02, 03, 06
1 14, 17 13(2), 16 11
2 - - 20, 24
3 33, 34, 36, 38(2) 34, 37, 39 34(2)
4 49 42, 46 40, 43
5 55 59 50, 59
6 61, 62, 64(2) 63, 68(2) 66
7 75 70, 74 72
8 - 80, 85 82, 84, 86
9 91, 93 90 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- 70, 80, 90 20, 40, 500
61, 91 - 01, 111
02(2), 62 02, 42 02, 72, 822
33, 93 13(2), 63 03, 433
14, 34, 64(2) 34, 74 24, 34(2), 844
55, 75 85 -5
36 16, 46 06, 66, 866
17 37 -7
38(2) 68(2) -8
49 39, 59 599
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
58
31
83
G.7
380
889
178
G.6
8006
2753
3348
5036
1619
6519
4425
7842
3526
G.5
8593
8614
7796
G.4
90097
86000
56273
73383
74138
28015
92321
46547
49244
80462
51644
27390
19635
03672
92711
18151
21797
47788
95230
24763
35123
G.3
78754
13979
65761
99380
10382
58597
G.2
12999
91952
16606
G.1
75324
96757
26050
ĐB
220121
931774
557848
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 06 - 06
1 15 14, 19(2) 11
221(2), 24 - 23, 25, 26
3 38 31, 35, 36 30
4 48 44(2), 47 42, 48
5 53, 54, 58 52, 57 50, 51
6 - 61, 62 63
7 73, 79 72, 74 78
8 80, 83 80, 89 82, 83, 88
9 93, 97, 99 90 96, 97(2)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 80 80, 90 30, 500
21(2) 31, 61 11, 511
- 52, 62, 72 42, 822
53, 73, 83, 93 - 23, 63, 833
24, 54 14, 44(2), 74 -4
15 35 255
06 36 06, 26, 966
97 47, 57 97(2)7
38, 48, 58 -48, 78, 888
79, 99 19(2), 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
01
04
84
G.7
225
107
166
G.6
0999
3363
9416
3626
8823
7105
3798
3477
0871
G.5
2984
2781
4771
G.4
32615
92912
33303
56570
99197
44420
48029
10493
42697
65384
66661
65019
73563
32188
53845
45301
23660
99310
45181
36849
74390
G.3
83653
52839
66572
93665
83170
20120
G.2
58486
25787
72540
G.1
25131
25958
47214
ĐB
754859
123007
351713
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 03 04, 05, 07(2) 01
1 12, 15, 16 19 10, 13, 14
2 20, 25, 29 23, 26 20
3 31, 39 - -
4 - - 40, 45, 49
5 53, 59 58 -
6 63 61, 63, 65 60, 66
7 70 72 70, 71(2), 77
8 84, 86 81, 84, 87, 88 81, 84
9 97, 99 93, 97 90, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 70 - 10, 20, 40, 60, 70, 900
01, 31 61, 81 01, 71(2), 811
12 72 -2
03, 53, 63 23, 63, 93133
84 04, 84 14, 844
15, 25 05, 65 455
16, 86 26 666
9707(2), 87, 97 777
- 58, 88 988
29, 39, 59, 99 19 499
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
73
96
93
G.7
570
537
284
G.6
2513
7859
7146
2806
5730
8647
6208
7696
1335
G.5
7582
2474
4053
G.4
97063
03902
08699
73453
07033
72551
47074
46308
42981
95413
24302
54600
32648
23244
19837
40359
12160
37877
05802
70886
73399
G.3
95994
87902
88861
19489
75877
06144
G.2
09991
94693
90965
G.1
15264
83281
20476
ĐB
702792
957643
395251
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02(2) 00, 02, 06, 08 02, 08
1 13 13 -
2 - - -
3 33 30, 37 35, 37
4 4643, 44, 47, 48 44
5 51, 53, 59 -51, 53, 59
6 63, 64 61 60, 65
7 70, 73, 74 74 76, 77(2)
8 82 81(2), 89 84, 86
9 91, 92, 94, 99 93, 96 93, 96, 99
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
70 00, 30 600
51, 91 61, 81(2)511
02(2), 82, 92 02 022
13, 33, 53, 63, 73 13, 43, 93 53, 933
64, 74, 94 44, 74 44, 844
- - 35, 655
46 06, 96 76, 86, 966
- 37, 47 37, 77(2)7
- 08, 48 088
59, 99 89 59, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
88
24
33
G.7
602
360
342
G.6
5504
8108
7412
7650
7502
7757
5821
2793
9588
G.5
8485
9537
8689
G.4
53252
35778
22237
33386
24160
73909
21240
72224
39379
99459
34242
19356
90086
88018
88095
64260
13324
00610
26633
44668
12969
G.3
76515
19701
42786
83129
11931
60846
G.2
17969
23480
84773
G.1
43751
70748
50760
ĐB
029682
167462
918227
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 02, 04, 08, 09 02 -
1 12, 15 18 10
2 - 24(2), 29 21, 24, 27
3 37 37 31, 33(2)
4 40 42, 48 42, 46
5 51, 52 50, 56, 57, 59 -
6 60, 69 60, 62 60(2), 68, 69
7 78 79 73
882, 85, 86, 88 80, 86(2) 88, 89
9 - - 93, 95
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
40, 60 50, 60, 80 10, 60(2)0
01, 51 - 21, 311
02, 12, 52, 82 02, 42, 62 422
- - 33(2), 73, 933
04 24(2) 244
15, 85 - 955
86 56, 86(2) 466
37 37, 57277
08, 78, 88 18, 48 68, 888
09, 69 29, 59, 79 69, 899

XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới XSMB.Org với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT