insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
81
29
44
G.7
281
364
217
G.6
2521
7710
6597
0980
5818
4339
9009
1167
1353
G.5
0884
8601
3653
G.4
56232
25329
19744
77090
75837
89766
32091
45135
02563
51855
04960
57515
77395
75141
56701
91969
29244
65243
31318
92306
83215
G.3
27813
14337
18891
19700
21663
04760
G.2
40321
25147
18672
G.1
49401
75656
40726
ĐB
363500
736062
029023
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
000, 01 00, 01 01, 06, 09
1 10, 13 15, 18 15, 17, 18
2 21(2), 29 2923, 26
3 32, 37(2) 35, 39 -
4 44 41, 47 43, 44(2)
5 - 55, 56 53(2)
6 66 60, 62, 63, 64 60, 63, 67, 69
7 - - 72
8 81(2), 84 80 -
9 90, 91, 97 91, 95 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 10, 90 00, 60, 80 600
01, 21(2), 81(2), 91 01, 41, 91 011
3262 722
13 6323, 43, 53(2), 633
44, 84 64 44(2)4
- 15, 35, 55, 95 155
66 56 06, 266
37(2), 97 47 17, 677
- 18 188
29 29, 39 09, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
86
79
53
G.7
584
384
006
G.6
9412
8166
9865
4093
7846
4136
6577
5722
6768
G.5
1432
4008
3605
G.4
11916
58532
63206
90980
72950
67193
23842
98241
87074
39222
49366
35231
29708
21313
61727
30904
12390
95528
52855
10584
43790
G.3
75726
31653
21280
48986
18720
35229
G.2
24773
40850
85405
G.1
08545
03613
69953
ĐB
019742
547503
506090
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0603, 08(2) 04, 05(2), 06
1 12, 16 13(2) -
2 26 22 20, 22, 27, 28, 29
3 32(2) 31, 36 -
442(2), 45 41, 46 -
5 50, 53 50 53(2), 55
6 65, 66 66 68
7 73 74, 79 77
8 80, 84, 86 80, 84, 86 84
9 93 9390(3)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
50, 80 50, 80 20, 90(3)0
- 31, 41 -1
12, 32(2), 42(2) 22 222
53, 73, 9303, 13(2), 93 53(2)3
84 74, 84 04, 844
45, 65 - 05(2), 555
06, 16, 26, 66, 86 36, 46, 66, 86 066
- - 27, 777
- 08(2) 28, 688
- 79 299
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
59
40
22
G.7
930
584
598
G.6
5645
8763
8451
8418
4966
8138
5526
9314
3544
G.5
0433
8536
0800
G.4
84172
86304
62245
59913
47801
92707
28845
98856
21615
91797
48019
70024
39590
66020
65493
21522
76764
30271
73391
55846
82570
G.3
95020
04209
53431
08884
85797
08435
G.2
61445
33874
23907
G.1
81268
86891
71929
ĐB
256115
184266
284521
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01, 04, 07, 09 - 00, 07
1 13, 15 15, 18, 19 14
2 20 20, 2421, 22(2), 26, 29
3 30, 33 31, 36, 38 35
4 45(4) 40 44, 46
5 51, 59 56 -
6 63, 6866(2) 64
7 72 74 70, 71
8 - 84(2) -
9 - 90, 91, 97 91, 93, 97, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
20, 30 20, 40, 90 00, 700
01, 51 31, 9121, 71, 911
72 - 22(2)2
13, 33, 63 - 933
04 24, 74, 84(2) 14, 44, 644
15, 45(4) 15 355
- 36, 56, 66(2) 26, 466
07 97 07, 977
68 18, 38 988
09, 59 19 299
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
02
80
77
G.7
847
832
170
G.6
1361
1747
9917
5552
9972
7947
6518
9177
2071
G.5
8950
8155
9808
G.4
41517
38166
08974
97635
53816
86815
47464
26201
46914
83578
93794
26879
98116
16871
07510
28538
01931
24792
44547
77976
61944
G.3
64395
41967
46733
64590
36529
50913
G.2
17605
32676
16450
G.1
23396
23302
60824
ĐB
935770
722150
672006
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02, 05 01, 0206, 08
1 15, 16, 17(2) 14, 16 10, 13, 18
2 - - 24, 29
3 35 32, 33 31, 38
4 47(2) 47 44, 47
5 5050, 52, 55 50
6 61, 64, 66, 67 - -
770, 74 71, 72, 76, 78, 79 70, 71, 76, 77(2)
8 - 80 -
9 95, 96 90, 94 92
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
50, 7050, 80, 90 10, 50, 700
61 01, 71 31, 711
02 02, 32, 52, 72 922
- 33 133
64, 74 14, 94 24, 444
05, 15, 35, 95 55 -5
16, 66, 96 16, 7606, 766
17(2), 47(2), 67 47 47, 77(2)7
- 78 08, 18, 388
- 79 299
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
89
24
50
G.7
259
835
370
G.6
0909
0998
1869
9501
9755
5728
3496
4376
0980
G.5
3989
4420
3606
G.4
70869
80867
86817
59153
01955
41309
15434
84059
15997
84409
55705
25721
78197
65838
24944
88944
25409
30133
69092
34391
64026
G.3
18482
81963
16110
89166
68356
71983
G.2
40639
27810
55803
G.1
67603
89306
64309
ĐB
067150
337827
295902
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 03, 09(2) 01, 05, 06, 0902, 03, 06, 09(2)
1 17 10(2) -
2 - 20, 21, 24, 27, 28 26
3 34, 39 35, 38 33
4 - - 44(2)
550, 53, 55, 59 55, 59 50, 56
6 63, 67, 69(2) 66 -
7 - - 70, 76
8 82, 89(2) - 80, 83
9 98 97(2) 91, 92, 96
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
50 10(2), 20 50, 70, 800
- 01, 21 911
82 -02, 922
03, 53, 63 - 03, 33, 833
34 24 44(2)4
55 05, 35, 55 -5
- 06, 66 06, 26, 56, 76, 966
17, 6727, 97(2) -7
98 28, 38 -8
09(2), 39, 59, 69(2), 89(2) 09, 59 09(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
89
25
05
G.7
195
709
069
G.6
1464
2958
3128
9277
2672
6700
1438
4205
9800
G.5
6559
3460
7267
G.4
29411
15895
04781
66504
31783
55583
63300
27127
36813
71618
01974
68473
41284
38971
74510
79909
36058
42941
09702
95023
15188
G.3
54226
98882
36449
05417
15382
22515
G.2
61737
96092
75438
G.1
92602
02013
34235
ĐB
742156
483760
202181
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 02, 04 00, 09 00, 02, 05(2), 09
1 11 13(2), 17, 18 10, 15
2 26, 28 25, 27 23
3 37 - 35, 38(2)
4 - 49 41
556, 58, 59 - 58
6 6460(2) 67, 69
7 - 71, 72, 73, 74, 77 -
8 81, 82, 83(2), 89 8481, 82, 88
9 95(2) 92 -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00 00, 60(2) 00, 100
11, 81 71 41, 811
02, 82 72, 92 02, 822
83(2) 13(2), 73 233
04, 64 74, 84 -4
95(2) 25 05(2), 15, 355
26, 56 - -6
37 17, 27, 77 677
28, 58 18 38(2), 58, 888
59, 89 09, 49 09, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
88
76
05
G.7
693
204
753
G.6
3349
8426
5389
6914
6480
5108
9030
0392
7161
G.5
4460
7765
0217
G.4
21426
83034
88710
65671
28725
01126
34914
37138
03305
29312
79610
02520
76481
91647
98347
72061
65049
56848
19194
15817
62464
G.3
46563
62736
49358
22928
30891
27910
G.2
94754
14198
88864
G.1
52063
77699
91624
ĐB
784063
233451
923900
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 - 04, 05, 0800, 05
1 10, 14 10, 12, 14 10, 17(2)
2 25, 26(3) 20, 28 24
3 34, 36 38 30
4 49 47 47, 48, 49
5 5451, 58 53
6 60, 63(3) 65 61(2), 64(2)
7 71 76 -
8 88, 89 80, 81 -
9 93 98, 99 91, 92, 94
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 60 10, 20, 8000, 10, 300
7151, 81 61(2), 911
- 12 922
63(3), 93 - 533
14, 34, 54 04, 14 24, 64(2), 944
25 05, 65 055
26(3), 36 76 -6
- 47 17(2), 477
88 08, 28, 38, 58, 98 488
49, 89 99 499

XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới XSMB.Org với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT