insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
93
33
18
G.7
454
318
017
G.6
6253
1649
6872
8629
8830
9872
5917
9035
0403
G.5
4000
8421
0457
G.4
76339
15658
74486
69199
35718
18667
46700
37688
22523
66567
83249
43085
41385
56607
11783
00059
21468
01723
47100
80760
21684
G.3
17129
90499
44461
16365
26860
00817
G.2
03828
39750
08834
G.1
39002
87722
51582
ĐB
962910
215008
227843
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00(2), 02 07, 08 00, 03
110, 18 18 17(3), 18
2 28, 29 21, 22, 23, 29 23
3 39 30, 33 34, 35
4 49 4943
5 53, 54, 58 50 57, 59
6 67 61, 65, 67 60(2), 68
7 72 72 -
8 86 85(2), 88 82, 83, 84
9 93, 99(2) - -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00(2), 10 30, 50 00, 60(2)0
- 21, 61 -1
02, 72 22, 72 822
53, 93 23, 33 03, 23, 43, 833
54 - 34, 844
- 65, 85(2) 355
86 - -6
67 07, 67 17(3), 577
18, 28, 5808, 18, 88 18, 688
29, 39, 49, 99(2) 29, 49 599
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
40
86
45
G.7
844
953
251
G.6
3640
4112
7222
7740
8113
8582
6570
4160
6155
G.5
6130
2306
3513
G.4
80697
81402
94528
96898
10778
14585
22490
04662
03583
49161
22604
31531
62023
04112
73570
47098
37294
67190
97532
44748
39109
G.3
94376
86223
11560
44163
75235
17265
G.2
84015
60268
33806
G.1
97351
63576
65620
ĐB
309841
889627
622893
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 02 04, 06 06, 09
1 12, 15 12, 13 13
2 22, 23, 28 23, 27 20
3 30 31 32, 35
4 40(2), 41, 44 40 45, 48
5 51 53 51, 55
6 - 60, 61, 62, 63, 68 60, 65
7 76, 78 76 70(2)
8 85 82, 83, 86 -
9 90, 97, 98 - 90, 93, 94, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
30, 40(2), 90 40, 60 20, 60, 70(2), 900
41, 51 31, 61 511
02, 12, 22 12, 62, 82 322
23 13, 23, 53, 63, 83 13, 933
44 04 944
15, 85 - 35, 45, 55, 655
76 06, 76, 86 066
9727 -7
28, 78, 98 68 48, 988
- - 099
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
88
99
63
G.7
925
170
800
G.6
1988
9438
7181
2531
2947
0866
7809
1574
9641
G.5
6100
0245
4939
G.4
42470
37895
34215
41297
10198
20784
65490
91793
05036
09708
06854
08299
55286
00908
86460
03118
77225
76036
58833
54127
80371
G.3
97251
51384
50752
06206
52963
73526
G.2
19859
49511
29546
G.1
76589
96072
74709
ĐB
232111
660825
631152
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00 06, 08(2) 00, 09(2)
111, 15 11 18
2 2525 25, 26, 27
3 38 31, 36 33, 36, 39
4 - 45, 47 41, 46
5 51, 59 52, 5452
6 - 66 60, 63(2)
7 70 70, 72 71, 74
8 81, 84(2), 88(2), 89 86 -
9 90, 95, 97, 98 93, 99(2) -
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 70, 90 70 00, 600
11, 51, 81 11, 31 41, 711
- 52, 72522
- 93 33, 63(2)3
84(2) 54 744
15, 25, 9525, 45 255
- 06, 36, 66, 86 26, 36, 466
97 47 277
38, 88(2), 98 08(2) 188
59, 89 99(2) 09(2), 399
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
38
11
36
G.7
020
945
362
G.6
3824
2410
4388
2226
9194
4571
9595
8081
0291
G.5
9101
1467
9885
G.4
81980
41250
92172
85738
33943
55224
50875
37169
32444
32374
28725
45571
61233
85552
23357
05673
32821
39742
72676
61561
61358
G.3
99640
08651
87511
29229
66482
57151
G.2
82914
05850
35796
G.1
99129
89609
61396
ĐB
724134
054202
821132
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0102, 09 -
1 10, 14 11(2) -
2 20, 24(2), 29 25, 26, 29 21
334, 38(2) 3332, 36
4 40, 43 44, 45 42
5 50, 51 50, 52 51, 57, 58
6 - 67, 69 61, 62
7 72, 75 71(2), 74 73, 76
8 80, 88 - 81, 82, 85
9 - 94 91, 95, 96(2)
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
10, 20, 40, 50, 80 50 -0
01, 51 11(2), 71(2) 21, 51, 61, 81, 911
7202, 5232, 42, 62, 822
43 33 733
14, 24(2), 34 44, 74, 94 -4
75 25, 45 85, 955
- 26 36, 76, 96(2)6
- 67 577
38(2), 88 - 588
29 09, 29, 69 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
87
07
98
G.7
045
648
250
G.6
9489
3634
7029
7666
0679
5091
8319
2029
0509
G.5
5857
1328
0257
G.4
15443
11269
45753
79445
97127
56118
14773
90582
71151
82057
27754
11412
63323
60689
44111
56039
13481
34864
34192
14884
35307
G.3
42798
99213
26569
86833
57193
58313
G.2
67516
23536
24585
G.1
63929
35008
94736
ĐB
142108
374425
115548
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
008 07, 08 07, 09
1 13, 16, 18 12 11, 13, 19
2 27, 29(2) 23, 25, 28 29
3 34 33, 36 36, 39
4 43, 45(2) 4848
5 53, 57 51, 54, 57 50, 57
6 69 66, 69 64
7 73 79 -
8 87, 89 82, 89 81, 84, 85
9 98 91 92, 93, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
- - 500
- 51, 91 11, 811
- 12, 82 922
13, 43, 53, 73 23, 33 13, 933
34 54 64, 844
45(2)25 855
16 36, 66 366
27, 57, 87 07, 57 07, 577
08, 18, 98 08, 28, 4848, 988
29(2), 69, 89 69, 79, 89 09, 19, 29, 399
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
60
99
73
G.7
003
955
382
G.6
2291
0746
9692
1203
5435
0815
4764
2407
5239
G.5
3128
9614
2474
G.4
99223
70622
84315
91663
40103
83975
69223
40002
23616
69267
85282
23670
60026
92256
16367
05730
07676
21310
64561
62097
33257
G.3
74552
88000
31351
05473
31841
41511
G.2
49812
75157
35416
G.1
74838
30374
99850
ĐB
684009
615136
087866
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 00, 03(2), 09 02, 03 07
1 12, 15 14, 15, 16 10, 11, 16
2 22, 23(2), 28 26 -
3 38 35, 36 30, 39
4 46 - 41
5 52 51, 55, 56, 57 50, 57
6 60, 63 67 61, 64, 66, 67
7 75 70, 73, 74 73, 74, 76
8 - 82 82
9 91, 92 99 97
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
00, 60 70 10, 30, 500
91 51 11, 41, 611
12, 22, 52, 92 02, 82 822
03(2), 23(2), 63 03, 73 733
- 14, 74 64, 744
15, 75 15, 35, 55 -5
46 16, 26, 36, 56 16, 66, 766
- 57, 67 07, 57, 67, 977
28, 38 - -8
09 99 399
insert_chartThống kê
TỉnhTây NinhAn GiangBình Thuận
G.8
37
24
92
G.7
143
814
897
G.6
9351
0190
8860
1880
5167
6732
0587
8750
0323
G.5
5757
6575
1054
G.4
42258
70490
68001
99919
43052
34033
43822
31305
06238
47810
10153
93370
26031
72290
25098
67033
43780
57451
00076
53263
28617
G.3
53491
00084
48480
72812
61363
52013
G.2
90075
70141
43569
G.1
64526
02017
25519
ĐB
140515
191318
078424
0123456789
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 01 05 -
115, 19 10, 12, 14, 17, 18 13, 17, 19
2 22, 26 24 23, 24
3 33, 37 31, 32, 38 33
4 43 41 -
5 51, 52, 57, 58 53 50, 51, 54
6 60 67 63(2), 69
7 75 70, 75 76
8 84 80(2) 80, 87
9 90(2), 91 90 92, 97, 98
Tây NinhAn GiangBình ThuậnĐuôi
60, 90(2) 10, 70, 80(2), 90 50, 800
01, 51, 91 31, 41 511
22, 52 12, 32 922
33, 43 53 13, 23, 33, 63(2)3
84 14, 2424, 544
15, 75 05, 75 -5
26 - 766
37, 57 17, 67 17, 87, 977
5818, 38 988
19 - 19, 699

XSMN thứ 5 hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Bình Thuận, Tây Ninh, An Giang.

Giới thiệu XSMN thứ 5

Nếu bạn chưa biết tới XSMB.Org với chức năng tra cứu kết quả XSMN T5 thì quả thật là rất đáng tiếc bởi vì tất cả những thông tin mà bạn cần ví dụ như: Liệt kê dãy số của các giải thưởng, thống kê, soi cầu… đều được chúng tôi hoàn thiện một cách tỉ mỉ & cập nhập nội dung thường xuyên.

Thông tin về cơ cấu giải thưởng:

Phát hành vé số với mệnh giá 10.000đSố lượng vé 6 số được phép bán tại mỗi tỉnh là 1.000.000 tờKQXS MN thứ 5 có tổng cộng 9 giải thưởng(đã bao gồm giải đặc biệt) thực hiện quay cầu 18 lần để lấy 18 dãy số.

Có không ít câu chuyện xoay quanh những người mua vé số & sau đó cuộc sống bỗng chốc trở nên giàu sang, phú quý. Không ít công trình phục vụ cho vấn đề an sinh xã hội hiện nay cũng được rót vốn từ ngành xổ số.

Nhiều lợi ích thiết thực là thế, tuy nhiên bạn nên biết rằng số lượng người chơi là rất lớn nhưng khả năng trúng số là siêu thấp. Vì vậy bạn nên cân nhắc vấn đề tài chính trước khi tham gia trò chơi quay số trúng thưởng này.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT