insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
28
79
93
G.7
188
095
208
G.6
2707
4518
6904
9169
7523
5127
6403
2271
2859
G.5
6758
9177
2556
G.4
44543
33546
55897
22613
34698
50467
70290
67825
54267
06166
52057
85315
53115
42013
62293
65250
45233
28247
08231
40670
27957
G.3
65657
78727
26309
65779
69087
61296
G.2
11381
07641
73352
G.1
65591
18879
30674
ĐB
305981
805230
498782
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04, 07 09 03, 08
1 13, 18 13, 15(2) -
2 27, 28 23, 25, 27 -
3 -30 31, 33
4 43, 46 41 47
5 57, 58 57 50, 52, 56, 57, 59
6 67 66, 67, 69 -
7 - 77, 79(3) 70, 71, 74
881(2), 88 -82, 87
9 90, 91, 97, 98 95 93(2), 96
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
9030 50, 700
81(2), 91 41 31, 711
- - 52, 822
13, 43 13, 23 03, 33, 93(2)3
04 - 744
- 15(2), 25, 95 -5
46 66 56, 966
07, 27, 57, 67, 97 27, 57, 67, 77 47, 57, 877
18, 28, 58, 88, 98 - 088
- 09, 69, 79(3) 599
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
G.8
92
41
24
G.7
265
413
128
G.6
4769
8740
4682
0855
7113
0549
1335
1952
2119
G.5
6331
9322
5535
G.4
89824
49910
96410
97870
90020
58383
88097
07932
96012
68113
20803
24289
74705
66368
11860
27999
69946
16269
77640
45749
68250
G.3
87871
12980
82657
81492
02799
29760
G.2
76727
48096
71339
G.1
62453
11610
54443
ĐB
464117
086145
910609
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
0 - 03, 0509
1 10(2), 17 10, 12, 13(3) 19
2 20, 24, 27 22 24, 28
3 31 32 35(2), 39
4 40 41, 45, 49 40, 43, 46, 49
5 53 55, 57 50, 52
6 65, 69 68 60(2), 69
7 70, 71 - -
8 80, 82, 83 89 -
9 92, 97 92, 96 99(2)
Thừa Thiên HuếKon TumKhánh HòaĐuôi
10(2), 20, 40, 70, 80 10 40, 50, 60(2)0
31, 71 41 -1
82, 92 12, 22, 32, 92 522
53, 83 03, 13(3) 433
24 - 244
65 05, 45, 55 35(2)5
- 96 466
17, 27, 97 57 -7
- 68 288
69 49, 8909, 19, 39, 49, 69, 99(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
G.8
43
27
56
G.7
216
043
992
G.6
4872
2529
0075
4455
9309
4922
3092
6376
0255
G.5
9209
8570
4910
G.4
04540
05182
39615
59925
48208
28615
23852
80026
76626
55482
95434
50228
18508
92839
77366
57498
83710
33065
55017
79155
20201
G.3
88063
38790
47702
70381
35543
84534
G.2
08736
98609
71448
G.1
62060
92208
49485
ĐB
444846
556433
310905
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
0 08, 09 02, 08(2), 09(2) 01, 05
1 15(2), 16 - 10(2), 17
2 25, 29 22, 26(2), 27, 28 -
3 3633, 34, 39 34
4 40, 43, 46 43 43, 48
5 52 55 55(2), 56
6 60, 63 - 65, 66
7 72, 75 70 76
8 82 81, 82 85
9 90 - 92(2), 98
Thừa Thiên HuếKon TumKhánh HòaĐuôi
40, 60, 90 70 10(2)0
- 81 011
52, 72, 82 02, 22, 82 92(2)2
43, 6333, 43 433
- 34 344
15(2), 25, 75 5505, 55(2), 65, 855
16, 36, 46 26(2) 56, 66, 766
- 27 177
08 08(2), 28 48, 988
09, 29 09(2), 39 -9
insert_chartThống kê
TỉnhThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
G.8
63
70
37
G.7
988
479
490
G.6
5847
1452
3337
8868
1226
6977
0780
3668
0053
G.5
8823
5618
1952
G.4
48712
53425
38450
07891
61629
40192
02027
00458
44311
45727
85026
83489
96018
64219
57717
50428
84145
04585
46030
91116
95263
G.3
51229
99818
62063
14306
83388
26510
G.2
39813
24103
08724
G.1
20310
75098
80226
ĐB
532831
920866
563169
0123456789
ĐầuThừa Thiên HuếKon TumKhánh Hòa
0 - 03, 06 -
1 10, 12, 13, 18 11, 18(2), 19 10, 16, 17
2 23, 25, 27, 29(2) 26(2), 27 24, 26, 28
331, 37 - 30, 37
4 47 - 45
5 50, 52 58 52, 53
6 63 63, 66, 68 63, 68, 69
7 - 70, 77, 79 -
8 88 89 80, 85, 88
9 91, 92 98 90
Thừa Thiên HuếKon TumKhánh HòaĐuôi
10, 50 70 10, 30, 80, 900
31, 91 11 -1
12, 52, 92 - 522
13, 23, 63 03, 63 53, 633
- - 244
25 - 45, 855
- 06, 26(2), 66 16, 266
27, 37, 47 27, 77 17, 377
18, 88 18(2), 58, 68, 98 28, 68, 888
29(2) 19, 79, 89699
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh Hòa
G.8
98
41
G.7
912
525
G.6
7923
0553
2737
1850
3643
7288
G.5
6077
2507
G.4
07993
26311
61491
25447
80450
13915
29649
03182
57725
32423
56406
00410
24824
40105
G.3
29924
90783
78169
26070
G.2
20201
48244
G.1
34381
24215
ĐB
678976
569935
0123456789
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0 01 05, 06, 07
1 11, 12, 15 10, 15
2 23, 24 23, 24, 25(2)
3 3735
4 47, 49 41, 43, 44
5 50, 53 50
6 - 69
776, 77 70
8 81, 83 82, 88
9 91, 93, 98 -
Kon TumKhánh HòaĐuôi
50 10, 50, 700
01, 11, 81, 91 411
12 822
23, 53, 83, 93 23, 433
24 24, 444
15 05, 15, 25(2), 355
76 066
37, 47, 77 077
98 888
49 699
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh Hòa
G.8
75
84
G.7
123
608
G.6
3248
5516
5573
3284
3086
9644
G.5
9703
8301
G.4
21126
17010
93784
23959
94334
18095
20238
31757
01500
76229
79808
23102
44124
40919
G.3
96832
38536
69742
30432
G.2
87747
42355
G.1
32007
31774
ĐB
355904
106874
0123456789
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0 03, 04, 07 00, 01, 02, 08(2)
1 10, 16 19
2 23, 26 24, 29
3 32, 34, 36, 38 32
4 47, 48 42, 44
5 59 55, 57
6 - -
7 73, 7574(2)
8 84 84(2), 86
9 95 -
Kon TumKhánh HòaĐuôi
10 000
- 011
32 02, 32, 422
03, 23, 73 -3
04, 34, 84 24, 44, 74(2), 84(2)4
75, 95 555
16, 26, 36 866
07, 47 577
38, 48 08(2)8
59 19, 299
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh Hòa
G.8
13
43
G.7
793
623
G.6
0691
5058
7030
8041
4654
4346
G.5
9619
6177
G.4
12838
62980
91120
90686
28597
83099
25451
28124
51171
68123
56576
45489
77523
04438
G.3
25125
15207
53064
90817
G.2
17385
16302
G.1
47024
01087
ĐB
651163
273159
0123456789
ĐầuKon TumKhánh Hòa
0 07 02
1 13, 19 17
2 20, 24, 25 23(3), 24
3 30, 38 38
4 - 41, 43, 46
5 51, 58 54, 59
663 64
7 - 71, 76, 77
8 80, 85, 86 87, 89
9 91, 93, 97, 99 -
Kon TumKhánh HòaĐuôi
20, 30, 80 -0
51, 91 41, 711
- 022
13, 63, 93 23(3), 433
24 24, 54, 644
25, 85 -5
86 46, 766
07, 97 17, 77, 877
38, 58 388
19, 9959, 899

XSMT Chủ Nhật hàng tuần là chuyên mục trực tiếp KQXS của 2 đài quay Khánh Hòa và Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi tuần. Bên cạnh đó còn cung cấp đầy đủ thống kê kết quả giúp người chơi dễ dàng tra cứu các số đã ra chủ nhật tuần trước, tháng trước đó.

Trước giờ xổ kết quả xổ số Miền Trung ngày chủ nhật hôm nay thì tại chuyên mục bạn sẽ có thể xem được kết quả đã ra của tuần rồi của 7 ngày chủ nhật trước đó đầy đủ với 18 giải.

KQXS Miền Trung chủ nhật hàng tuần chi tiết

Trên trangxoso.com cũng cung cấp cho bạn rất nhiều tính năng và tiện ích cực kì tiện lợi. Hỗ trợ bạn phân tích KQXS Miền Trung T7 theo máy tính khoa học và chuẩn xác. Cung cấp các cầu xổ số đã xuất hiện và đã ra trong bao nhiêu ngày rồi.

Bạn có thể căn cứ vào đó để mua vé số tự chọn cho chủ nhật tuần tới. Bạn cũng có thể dò ngay vé số đã mua của mình để đối chiếu kết quả trong vòng chưa đầy 1 phút.

Cơ cấu giải thưởng của KQXS Miền Trung vào Chủ Nhật cuối tuần rất hấp dẫn mang đến giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng. Mệnh giá mỗi tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé như vậy bạn cũng cần lựa chọn trong số đó vé có số may mắn mà mình yêu thích để nâng cao cơ hội trúng số lên cho mình.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT