insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
03
33
15
G.7
402
200
217
G.6
7527
5996
9996
6527
9419
1877
2465
3521
6649
G.5
6892
2021
5486
G.4
97966
58506
65786
74007
07920
42172
77552
38886
43393
67444
82270
48506
69002
79906
02852
48557
88468
10388
15611
75523
11544
G.3
29181
43857
50318
70631
36065
66542
G.2
78008
90847
28200
G.1
45926
12455
16117
ĐB
239345
164786
706847
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 02, 03, 06, 07, 08 00, 02, 06(2) 00
1 - 18, 19 11, 15, 17(2)
2 20, 26, 27 21, 27 21, 23
3 - 31, 33 -
445 44, 47 42, 44, 47, 49
5 52, 57 55 52, 57
6 66 - 65(2), 68
7 72 70, 77 -
8 81, 8686(2) 86, 88
9 92, 96(2) 93 -
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
20 00, 70 000
81 21, 31 11, 211
02, 52, 72, 92 02 42, 522
03 33, 93 233
- 44 444
45 55 15, 65(2)5
06, 26, 66, 86, 96(2) 06(2), 86(2) 866
07, 27, 57 27, 47, 77 17(2), 47, 577
08 18 68, 888
- 19 499
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
44
05
89
G.7
953
307
264
G.6
4247
3237
9252
5603
9209
6769
1326
3668
0948
G.5
0078
2838
7779
G.4
89052
71508
69571
12311
79750
85046
55761
33929
26785
62982
18957
35406
54583
23667
89935
64734
39998
87415
76138
95849
32938
G.3
85560
24157
06399
52433
62908
92231
G.2
00710
71296
29209
G.1
63249
11026
34321
ĐB
535453
084513
754412
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 08 03, 05, 06, 07, 09 08, 09
1 10, 111312, 15
2 - 26, 29 21, 26
3 37 33, 38 31, 34, 35, 38(2)
4 44, 46, 47, 49 - 48, 49
5 50, 52(2), 53(2), 57 57 -
6 60, 61 67, 69 64, 68
7 71, 78 - 79
8 - 82, 83, 85 89
9 - 96, 99 98
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
10, 50, 60 - -0
11, 61, 71 - 21, 311
52(2) 82122
53(2) 03, 13, 33, 83 -3
44 - 34, 644
- 05, 85 15, 355
46 06, 26, 96 266
37, 47, 57 07, 57, 67 -7
08, 78 38 08, 38(2), 48, 68, 988
49 09, 29, 69, 99 09, 49, 79, 899
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
29
26
03
G.7
162
242
826
G.6
4281
4385
2495
2576
7082
0143
1715
7870
3383
G.5
0789
6070
4619
G.4
18405
41286
46905
65905
16950
23322
36978
50226
19543
43757
81630
91116
45025
51655
28342
74876
12367
20085
90637
08289
67585
G.3
20280
49482
80587
32335
90022
08026
G.2
46744
85010
19714
G.1
90789
58860
86447
ĐB
671541
195597
125399
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 05(3) - 03
1 - 10, 16 14, 15, 19
2 22, 29 25, 26(2) 22, 26(2)
3 - 30, 35 37
441, 44 42, 43(2) 42, 47
5 50 55, 57 -
6 62 60 67
7 78 70, 76 70, 76
8 80, 81, 82, 85, 86, 89(2) 82, 87 83, 85(2), 89
9 959799
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
50, 80 10, 30, 60, 70 700
41, 81 - -1
22, 62, 82 42, 82 22, 422
- 43(2) 03, 833
44 - 144
05(3), 85, 95 25, 35, 55 15, 85(2)5
86 16, 26(2), 76 26(2), 766
- 57, 87, 97 37, 47, 677
78 - -8
29, 89(2) - 19, 89, 999
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
15
57
85
G.7
821
667
684
G.6
4892
4076
4312
8977
0550
1922
2686
8126
2989
G.5
7327
7552
9685
G.4
65773
44515
52630
06253
10404
43865
01762
24629
66572
17367
30627
70373
48363
19570
31779
46965
07626
97935
89722
24539
11044
G.3
01504
91113
78636
27475
95884
25016
G.2
38804
03794
57604
G.1
88884
73506
90531
ĐB
950204
084554
048544
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
004(4) 06 04
1 12, 13, 15(2) - 16
2 21, 27 22, 27, 29 22, 26(2)
3 30 36 31, 35, 39
4 - -44(2)
5 53 50, 52, 54, 57 -
6 62, 65 63, 67(2) 65
7 73, 76 70, 72, 73, 75, 77 79
8 84 - 84(2), 85(2), 86, 89
9 92 94 -
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
30 50, 70 -0
21 - 311
12, 62, 92 22, 52, 72 222
13, 53, 73 63, 73 -3
04(4), 8454, 94 04, 44(2), 84(2)4
15(2), 65 75 35, 65, 85(2)5
76 06, 36 16, 26(2), 866
27 27, 57, 67(2), 77 -7
- - -8
- 29 39, 79, 899
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
48
25
36
G.7
312
449
224
G.6
5904
4438
2577
7294
2774
7735
1425
9979
9871
G.5
5660
3436
3723
G.4
77332
48033
03922
31950
31745
43576
28741
50756
88750
50113
06829
22538
83688
80493
72137
25253
68290
95245
42025
67049
88725
G.3
70127
52214
23413
48784
84810
54082
G.2
06963
09601
81717
G.1
54278
87479
99473
ĐB
428812
437272
182890
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04 01 -
112(2), 14 13(2) 10, 17
2 22, 27 25, 29 23, 24, 25(3)
3 32, 33, 38 35, 36, 38 36, 37
4 41, 45, 48 49 45, 49
5 50 50, 56 53
6 60, 63 - -
7 76, 77, 7872, 74, 79 71, 73, 79
8 - 84, 88 82
9 - 93, 9490(2)
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
50, 60 50 10, 90(2)0
41 01 711
12(2), 22, 3272 822
33, 63 13(2), 93 23, 53, 733
04, 14 74, 84, 94 244
45 25, 35 25(3), 455
76 36, 56 366
27, 77 - 17, 377
38, 48, 78 38, 88 -8
- 29, 49, 79 49, 799
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
41
60
95
G.7
444
869
927
G.6
7917
8701
4825
9332
2921
8540
1708
5318
8724
G.5
7719
3767
1085
G.4
87595
45180
14910
78979
60072
93000
55026
26210
13991
03632
57742
15565
84921
52426
57780
33373
30011
00343
52831
79879
91200
G.3
90475
00503
66208
91562
77605
67717
G.2
13999
13116
82008
G.1
04623
76858
13712
ĐB
550576
399918
795045
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 00, 01, 03 08 00, 05, 08(2)
1 10, 17, 19 10, 16, 18 11, 12, 17, 18
2 23, 25, 26 21(2), 26 24, 27
3 - 32(2) 31
4 41, 44 40, 42 43, 45
5 - 58 -
6 - 60, 62, 65, 67, 69 -
7 72, 75, 76, 79 - 73, 79
8 80 - 80, 85
9 95, 99 91 95
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
00, 10, 80 10, 40, 60 00, 800
01, 41 21(2), 91 11, 311
72 32(2), 42, 62 122
03, 23 - 43, 733
44 - 244
25, 75, 95 65 05, 45, 85, 955
26, 76 16, 26 -6
17 67 17, 277
- 08, 18, 58 08(2), 188
19, 79, 99 69 799
insert_chartThống kê
TỉnhKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
G.8
71
03
99
G.7
099
551
141
G.6
9521
9938
2196
0717
1240
3912
8249
6002
4555
G.5
8404
2292
4684
G.4
51384
93436
52147
20235
39963
57282
96661
52666
92637
72896
08951
73304
93225
05393
35374
55762
65138
00121
06857
95873
90541
G.3
97458
55976
69206
01072
44291
82333
G.2
33296
77684
74543
G.1
77492
68712
03414
ĐB
030613
387627
107868
0123456789
ĐầuKon TumKhánh HòaThừa Thiên Huế
0 04 03, 04, 06 02
113 12(2), 17 14
2 21 25, 27 21
3 35, 36, 38 37 33, 38
4 47 40 41(2), 43, 49
5 58 51(2) 55, 57
6 61, 63 66 62, 68
7 71, 76 72 73, 74
8 82, 84 84 84
9 92, 96(2), 99 92, 93, 96 91, 99
Kon TumKhánh HòaThừa Thiên HuếĐuôi
- 40 -0
21, 61, 71 51(2) 21, 41(2), 911
82, 92 12(2), 72, 92 02, 622
13, 63 03, 93 33, 43, 733
04, 84 04, 84 14, 74, 844
35 25 555
36, 76, 96(2) 06, 66, 96 -6
47 17, 27, 37 577
38, 58 - 38, 688
99 - 49, 999

XSMT Chủ Nhật hàng tuần là chuyên mục trực tiếp KQXS của 2 đài quay Khánh Hòa và Kon Tum vào lúc 17h15 mỗi tuần. Bên cạnh đó còn cung cấp đầy đủ thống kê kết quả giúp người chơi dễ dàng tra cứu các số đã ra chủ nhật tuần trước, tháng trước đó.

Trước giờ xổ kết quả xổ số Miền Trung ngày chủ nhật hôm nay thì tại chuyên mục bạn sẽ có thể xem được kết quả đã ra của tuần rồi của 7 ngày chủ nhật trước đó đầy đủ với 18 giải.

KQXS Miền Trung chủ nhật hàng tuần chi tiết

Trên trangxoso.com cũng cung cấp cho bạn rất nhiều tính năng và tiện ích cực kì tiện lợi. Hỗ trợ bạn phân tích KQXS Miền Trung T7 theo máy tính khoa học và chuẩn xác. Cung cấp các cầu xổ số đã xuất hiện và đã ra trong bao nhiêu ngày rồi.

Bạn có thể căn cứ vào đó để mua vé số tự chọn cho chủ nhật tuần tới. Bạn cũng có thể dò ngay vé số đã mua của mình để đối chiếu kết quả trong vòng chưa đầy 1 phút.

Cơ cấu giải thưởng của KQXS Miền Trung vào Chủ Nhật cuối tuần rất hấp dẫn mang đến giải đặc biệt lên đến 2 tỷ đồng. Mệnh giá mỗi tờ vé số là 10.000đ. Số lượng vé 6 số bán ra lên tới 1.000.000 vé như vậy bạn cũng cần lựa chọn trong số đó vé có số may mắn mà mình yêu thích để nâng cao cơ hội trúng số lên cho mình.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT