insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
42
52
44
G.7
184
543
882
G.6
1435
6456
3110
6886
1539
2978
4765
7349
9723
G.5
4018
2678
5683
G.4
28968
32565
98351
28048
53305
94414
07562
90978
16680
02592
78733
01522
86156
50057
17740
40514
15253
14990
95222
09393
92551
G.3
28094
86814
74143
59038
31798
63035
G.2
22100
49055
84903
G.1
63473
34085
89955
ĐB
291304
659215
308825
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00, 04, 05 - 03
1 10, 14(2), 1815 14
2 - 22 22, 23, 25
3 35 33, 38, 39 35
4 42, 48 43(2) 40, 44, 49
5 51, 56 52, 55, 56, 57 51, 53, 55
6 62, 65, 68 - 65
7 73 78(3) -
8 84 80, 85, 86 82, 83
9 94 92 90, 93, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10 80 40, 900
51 - 511
42, 62 22, 52, 92 22, 822
73 33, 43(2) 03, 23, 53, 83, 933
04, 14(2), 84, 94 - 14, 444
05, 35, 6515, 55, 8525, 35, 55, 655
56 56, 86 -6
- 57 -7
18, 48, 68 38, 78(3) 988
- 39 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
24
54
03
G.7
394
860
095
G.6
4079
3573
4641
4507
4482
8731
5432
4169
0244
G.5
3850
3695
6898
G.4
83064
84797
49783
82536
38895
53485
91071
38394
54972
07310
83484
63786
04546
59748
49461
48634
29954
29552
24089
39723
74515
G.3
23941
22638
21045
99249
34323
37137
G.2
94911
39480
49356
G.1
46513
13659
56890
ĐB
175553
152901
598137
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 -01, 07 03
1 11, 13 10 15
2 24 - 23(2)
3 36, 38 31 32, 34, 37(2)
4 41(2) 45, 46, 48, 49 44
5 50, 53 54, 59 52, 54, 56
6 64 60 61, 69
7 71, 73, 79 72 -
8 83, 85 80, 82, 84, 86 89
9 94, 95, 97 94, 95 90, 95, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
50 10, 60, 80 900
11, 41(2), 7101, 31 611
- 72, 82 32, 522
13, 53, 73, 83 - 03, 23(2)3
24, 64, 94 54, 84, 94 34, 44, 544
85, 95 45, 95 15, 955
36 46, 86 566
97 0737(2)7
38 48 988
79 49, 59 69, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
39
33
71
G.7
764
671
847
G.6
8196
7679
7683
6243
2412
6637
8118
5836
3237
G.5
0372
2445
2989
G.4
40397
50012
02102
33196
06522
12725
76768
76598
54040
72211
82813
14821
24714
17657
09222
37398
15307
78814
61986
12065
07287
G.3
15479
47457
69244
90036
38422
36404
G.2
50166
68731
47921
G.1
52485
45058
99083
ĐB
601171
582019
835209
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02 - 04, 07, 09
1 12 11, 12, 13, 14, 19 14, 18
2 22, 25 21 21, 22(2)
3 39 31, 33, 36, 37 36, 37
4 - 40, 43, 44, 45 47
5 57 57, 58 -
6 64, 66, 68 - 65
771, 72, 79(2) 71 71
8 83, 85 - 83, 86, 87, 89
9 96(2), 97 98 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 40 -0
71 11, 21, 31, 71 21, 711
02, 12, 22, 72 12 22(2)2
83 13, 33, 43 833
64 14, 44 04, 144
25, 85 45 655
66, 96(2) 36 36, 866
57, 97 37, 57 07, 37, 47, 877
68 58, 98 18, 988
39, 79(2)1909, 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
40
39
60
G.7
891
171
547
G.6
9170
0924
0657
1015
7022
6647
1324
9335
5418
G.5
4328
4904
6712
G.4
70406
49211
01550
51829
05689
62287
05397
60103
54114
07938
60800
64265
96670
53538
26937
16726
45282
75065
32970
69513
10248
G.3
25688
23234
48222
88922
75023
70368
G.2
77354
09425
72393
G.1
92955
71374
84508
ĐB
993715
615562
055559
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 06 00, 03, 04 08
1 11, 15 14, 15 12, 13, 18
2 24, 28, 29 22(3), 25 23, 24, 26
3 34 38(2), 39 35, 37
4 40 47 47, 48
5 50, 54, 55, 57 -59
6 -62, 65 60, 65, 68
7 70 70, 71, 74 70
8 87, 88, 89 - 82
9 91, 97 - 93
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
40, 50, 70 00, 70 60, 700
11, 91 71 -1
- 22(3), 62 12, 822
- 03 13, 23, 933
24, 34, 54 04, 14, 74 244
15, 55 15, 25, 65 35, 655
06 - 266
57, 87, 97 47 37, 477
28, 88 38(2) 08, 18, 48, 688
29, 89 39599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
77
13
71
G.7
255
405
770
G.6
6543
2990
1302
4244
5418
7676
0127
1901
4983
G.5
4415
3811
8249
G.4
39968
27569
90477
62807
45357
88927
43659
54679
85137
51889
30072
22822
99861
46470
24271
35995
68453
39808
27488
51177
63751
G.3
48839
24604
88302
80370
87361
26516
G.2
11628
44601
10930
G.1
74635
12899
42292
ĐB
348702
042104
250168
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
002(2), 04, 07 01, 02, 04, 05 01, 08
1 15 11, 13, 18 16
2 27, 28 22 27
3 35, 39 37 30
4 43 44 49
5 55, 57, 59 - 51, 53
6 68, 69 61 61, 68
7 77(2) 70(2), 72, 76, 79 70, 71(2), 77
8 - 89 83, 88
9 90 99 92, 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
90 70(2) 30, 700
- 01, 11, 61 01, 51, 61, 71(2)1
02(2) 02, 22, 72 922
43 13 53, 833
0404, 44 -4
15, 35, 55 05 955
- 76 166
07, 27, 57, 77(2) 37 27, 777
28, 68 18 08, 68, 888
39, 59, 69 79, 89, 99 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
52
54
87
G.7
551
741
531
G.6
7756
2725
3723
4257
9293
1093
4829
8727
7685
G.5
6299
7102
9431
G.4
03682
18981
08973
19528
84252
59296
31592
67340
06776
44849
73147
00375
85117
36077
26231
24990
75388
75998
12440
92224
76854
G.3
91926
21862
98457
46656
91736
70964
G.2
40302
42192
67429
G.1
20601
19873
46306
ĐB
303326
797080
143945
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 02 02 06
1 - 17 -
2 23, 25, 26(2), 28 - 24, 27, 29(2)
3 - - 31(3), 36
4 - 40, 41, 47, 49 40, 45
5 51, 52(2), 56 54, 56, 57(2) 54
6 62 - 64
7 73 73, 75, 76, 77 -
8 81, 8280 85, 87, 88
9 92, 96, 99 92, 93(2) 90, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 40, 80 40, 900
01, 51, 81 41 31(3)1
02, 52(2), 62, 82, 92 02, 92 -2
23, 73 73, 93(2) -3
- 54 24, 54, 644
25 7545, 855
26(2), 56, 96 56, 76 06, 366
- 17, 47, 57(2), 77 27, 877
28 - 88, 988
99 49 29(2)9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
81
25
70
G.7
650
943
434
G.6
9695
8929
7607
0601
1058
7636
3268
8864
5473
G.5
6569
5543
3210
G.4
82552
58703
99045
60267
30697
47763
07704
12570
33945
10073
82194
93994
64659
38974
19047
31728
39011
72689
91356
01205
14317
G.3
18087
83943
89425
99702
15799
71582
G.2
90721
94052
17822
G.1
92366
75833
65051
ĐB
014371
221379
836464
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 04, 07 01, 02 05
1 - - 10, 11, 17
2 21, 29 25(2) 22, 28
3 - 33, 36 34
4 43, 45 43(2), 45 47
5 50, 52 52, 58, 59 51, 56
6 63, 66, 67, 69 -64(2), 68
771 70, 73, 74, 79 70, 73
8 81, 87 - 82, 89
9 95, 97 94(2) 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
50 70 10, 700
21, 71, 81 01 11, 511
52 02, 52 22, 822
03, 43, 63 33, 43(2), 73 733
04 74, 94(2) 34, 64(2)4
45, 95 25(2), 45 055
66 36 566
07, 67, 87, 97 - 17, 477
- 58 28, 688
29, 69 59, 79 89, 999

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của XSMB.Org có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại XSMB.Org. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại XSMB.Org, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT