insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
07
84
13
G.7
574
219
392
G.6
7126
3010
1103
2777
0116
9859
0106
0201
1568
G.5
5816
5675
3183
G.4
38355
15149
23229
36149
08515
77461
29227
01068
53634
18249
86670
36206
37880
33675
29627
19953
80973
14017
03307
91998
76041
G.3
64488
52558
55503
13633
21292
38713
G.2
22577
38277
87371
G.1
54480
55708
10195
ĐB
166688
129938
578741
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 07 03, 06, 08 01, 06, 07
1 10, 15, 16 16, 19 13(2), 17
2 26, 27, 29 - 27
3 - 33, 34, 38 -
4 49(2) 4941(2)
5 55, 58 59 53
6 61 68 68
7 74, 77 70, 75(2), 77(2) 71, 73
8 80, 88(2) 80, 84 83
9 - - 92(2), 95, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 80 70, 80 -0
61 - 01, 41(2), 711
- - 92(2)2
03 03, 33 13(2), 53, 73, 833
74 34, 84 -4
15, 55 75(2) 955
16, 26 06, 16 066
07, 27, 77 77(2) 07, 17, 277
58, 88(2) 08, 38, 68 68, 988
29, 49(2) 19, 49, 59 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
62
67
58
G.7
495
446
532
G.6
0855
2809
5987
8144
4673
6508
6865
3167
2836
G.5
9038
3923
7799
G.4
65534
14274
84507
43272
99737
12286
20203
10589
92844
68581
82463
38060
32438
51524
26327
59166
83013
79946
88844
11055
57337
G.3
80205
04696
62815
40661
92761
59559
G.2
07062
36982
69760
G.1
80128
96521
07986
ĐB
636679
153955
113000
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03, 05, 07, 09 0800
1 - 15 13
2 28 21, 23, 24 27
3 34, 37, 38 38 32, 36, 37
4 - 44(2), 46 44, 46
5 5555 55, 58, 59
6 62(2) 60, 61, 63, 67 60, 61, 65, 66, 67
7 72, 74, 79 73 -
8 86, 87 81, 82, 89 86
9 95, 96 - 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 6000, 600
- 21, 61, 81 611
62(2), 72 82 322
03 23, 63, 73 133
34, 74 24, 44(2) 444
05, 55, 95 15, 55 55, 655
86, 96 46 36, 46, 66, 866
07, 37, 87 67 27, 37, 677
28, 38 08, 38 588
09, 79 89 59, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
94
28
52
G.7
068
615
933
G.6
6402
1614
1166
1978
3979
7694
4636
4159
2701
G.5
5566
6656
1183
G.4
43797
81436
62827
38999
49357
41913
07244
54546
62258
80691
34826
11439
11673
53871
03626
24376
63167
75992
73380
03720
45924
G.3
22206
34034
28682
32345
07397
69095
G.2
70061
09950
64872
G.1
95362
06308
78711
ĐB
361235
270324
883009
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02, 06 08 01, 09
1 13, 14 15 11
2 2724, 26, 28 20, 24, 26
3 34, 35, 36 39 33, 36
4 44 45, 46 -
5 57 50, 56, 58 52, 59
6 61, 62, 66(2), 68 - 67
7 - 71, 73, 78, 79 72, 76
8 - 82 80, 83
9 94, 97, 99 91, 94 92, 95, 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- 50 20, 800
61 71, 91 01, 111
02, 62 82 52, 72, 922
13 73 33, 833
14, 34, 44, 9424, 94 244
35 15, 45 955
06, 36, 66(2) 26, 46, 56 26, 36, 766
27, 57, 97 - 67, 977
68 08, 28, 58, 78 -8
99 39, 7909, 599
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
76
13
68
G.7
910
178
420
G.6
4899
4685
3084
6128
5773
4905
7734
3738
0013
G.5
5619
4396
2734
G.4
63536
71867
09017
00163
65738
75656
86360
98249
41449
30195
63093
44220
23848
86605
44354
95297
43037
56290
87224
70249
19091
G.3
11551
79294
62351
60237
29599
70466
G.2
99430
54224
27077
G.1
03579
65146
92341
ĐB
938000
547672
479392
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
000 05(2) -
1 10, 17, 19 13 13
2 - 20, 24, 28 20, 24
3 30, 36, 38 37 34(2), 37, 38
4 - 46, 48, 49(2) 41, 49
5 51, 56 51 54
6 60, 63, 67 - 66, 68
7 76, 7972, 73, 78 77
8 84, 85 - -
9 94, 99 93, 95, 96 90, 91, 92, 97, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 10, 30, 60 20 20, 900
51 51 41, 911
-72922
63 13, 73, 93 133
84, 94 24 24, 34(2), 544
85 05(2), 95 -5
36, 56, 76 46, 96 666
17, 67 37 37, 77, 977
38 28, 48, 78 38, 688
19, 79, 99 49(2) 49, 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
70
52
44
G.7
583
673
666
G.6
2906
7368
9444
3376
3548
0941
7165
6171
8713
G.5
5622
8808
9933
G.4
33498
08639
74796
68799
14301
64590
86563
41632
19674
74484
87255
70267
29529
15787
23018
82076
42992
35523
14288
37736
01554
G.3
44228
01463
79286
21062
85081
79227
G.2
89132
03280
83074
G.1
53081
36350
02152
ĐB
926044
131194
469423
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 06 08 -
1 - - 13, 18
2 22, 28 2923(2), 27
3 32, 39 32 33, 36
444(2) 41, 48 44
5 - 50, 52, 55 52, 54
6 63(2), 68 62, 67 65, 66
7 70 73, 74, 76 71, 74, 76
8 81, 83 80, 84, 86, 87 81, 88
9 90, 96, 98, 9994 92
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
70, 90 50, 80 -0
01, 81 41 71, 811
22, 32 32, 52, 62 52, 922
63(2), 83 73 13, 23(2), 333
44(2) 74, 84, 94 44, 54, 744
- 55 655
06, 96 76, 86 36, 66, 766
- 67, 87 277
28, 68, 98 08, 48 18, 888
39, 99 29 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
48
58
46
G.7
760
633
432
G.6
2439
5320
6076
5761
4213
8699
0642
0162
1016
G.5
3074
8126
5617
G.4
34268
33233
56563
29251
25811
53675
97303
43387
44456
43373
33939
32567
65010
75665
00095
70062
12318
03419
91197
55624
80449
G.3
93227
12016
15751
02213
37506
42283
G.2
94036
73791
72276
G.1
30339
23220
01733
ĐB
919015
790813
576831
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 03 - 06
1 11, 15, 16 10, 13(3) 16, 17, 18, 19
2 20, 27 20, 26 24
3 33, 36, 39(2) 33, 3931, 32, 33
4 48 - 42, 46, 49
5 51 51, 56, 58 -
6 60, 63, 68 61, 65, 67 62(2)
7 74, 75, 76 73 76
8 - 87 83
9 - 91, 99 95, 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20, 60 10, 20 -0
11, 51 51, 61, 91311
- - 32, 42, 62(2)2
03, 33, 6313(3), 33, 73 33, 833
74 - 244
15, 75 65 955
16, 36, 76 26, 56 06, 16, 46, 766
27 67, 87 17, 977
48, 68 58 188
39(2) 39, 99 19, 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
16
26
79
G.7
322
080
932
G.6
9969
3911
4114
5810
6451
8553
8833
8476
7197
G.5
7280
3387
0987
G.4
76932
44016
31386
84419
12864
04408
41985
42439
77273
45530
41808
61692
27732
09767
27563
10811
63974
25821
82905
78904
71558
G.3
81013
25109
31117
99654
33347
71549
G.2
17074
14929
28520
G.1
78646
14207
50019
ĐB
468007
763087
149641
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
007, 08, 09 07, 08 04, 05
1 11, 13, 14, 16(2), 19 10, 17 11, 19
2 22 26, 29 20, 21
3 32 30, 32, 39 32, 33
4 46 -41, 47, 49
5 - 51, 53, 54 58
6 64, 69 67 63
7 74 73 74, 76, 79
8 80, 85, 86 80, 87(2) 87
9 - 92 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
80 10, 30, 80 200
11 51 11, 21, 411
22, 32 32, 92 322
13 53, 73 33, 633
14, 64, 74 54 04, 744
85 - 055
16(2), 46, 86 26 766
07 07, 17, 67, 87(2) 47, 87, 977
08 08 588
09, 19, 69 29, 39 19, 49, 799

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của XSMB.Org có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại XSMB.Org. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại XSMB.Org, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT