insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
00
12
68
G.7
050
177
589
G.6
4961
4526
6766
5165
7816
0911
2527
3842
1857
G.5
6632
0094
3815
G.4
03314
06778
14440
88022
46195
47144
93966
35781
76399
22858
49020
00168
34577
55360
94518
97061
18004
28444
90348
21003
67412
G.3
00457
90938
97987
16282
61736
08355
G.2
20341
91549
14812
G.1
63698
12266
03523
ĐB
111772
084616
121246
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00 - 03, 04
1 14 11, 12, 16(2) 12(2), 15, 18
2 22, 26 20 23, 27
3 32, 38 - 36
4 40, 41, 44 49 42, 44, 46, 48
5 50, 57 58 55, 57
6 61, 66(2) 60, 65, 66, 68 61, 68
772, 78 77(2) -
8 - 81, 82, 87 89
9 95, 98 94, 99 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00, 40, 50 20, 60 -0
41, 61 11, 81 611
22, 32, 72 12, 82 12(2), 422
- - 03, 233
14, 44 94 04, 444
95 65 15, 555
26, 66(2)16(2), 66 36, 466
57 77(2), 87 27, 577
38, 78, 98 58, 68 18, 48, 688
- 49, 99 899
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
11
35
62
G.7
966
602
712
G.6
9591
8093
9489
0223
3983
0907
6523
5178
0184
G.5
3710
0334
0375
G.4
32228
40923
53305
32788
98014
31178
83377
30198
17136
36170
95456
22110
96440
08150
57529
22623
25995
53821
97721
17658
99688
G.3
61176
72314
88421
23016
26464
15077
G.2
66012
96835
39531
G.1
90567
65209
12490
ĐB
992481
754876
254492
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 05 02, 07, 09 -
1 10, 11, 12, 14(2) 10, 16 12
2 23, 28 21, 23 21(2), 23(2), 29
3 - 34, 35(2), 36 31
4 - 40 -
5 - 50, 56 58
6 66, 67 - 62, 64
7 76, 77, 78 70, 76 75, 77, 78
881, 88, 89 83 84, 88
9 91, 93 98 90, 92, 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10 10, 40, 50, 70 900
11, 81, 91 21 21(2), 311
12 02 12, 62, 922
23, 93 23, 83 23(2)3
14(2) 34 64, 844
05 35(2) 75, 955
66, 76 16, 36, 56, 76 -6
67, 77 07 777
28, 78, 88 98 58, 78, 888
89 09 299
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
96
16
15
G.7
927
509
116
G.6
9528
9155
0333
4684
0604
1864
3013
6634
3651
G.5
6721
7986
1629
G.4
58512
82533
92811
70117
76768
21383
88094
73045
87568
05744
29349
18851
60999
37099
32515
80721
04471
96795
87169
76472
30934
G.3
76474
97788
63218
17945
12707
94648
G.2
72992
36767
19723
G.1
28084
83976
23623
ĐB
844662
389547
500167
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 04, 09 07
1 11, 12, 17 16, 18 13, 15(2), 16
2 21, 27, 28 - 21, 23(2), 29
3 33(2) - 34(2)
4 - 44, 45(2), 47, 49 48
5 55 51 51
662, 68 64, 67, 6867, 69
7 74 76 71, 72
8 83, 84, 88 84, 86 -
9 92, 94, 96 99(2) 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
- - -0
11, 21 51 21, 51, 711
12, 62, 92 - 722
33(2), 83 - 13, 23(2)3
74, 84, 94 04, 44, 64, 84 34(2)4
55 45(2) 15(2), 955
96 16, 76, 86 166
17, 2747, 67 07, 677
28, 68, 88 18, 68 488
- 09, 49, 99(2) 29, 699
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
29
54
90
G.7
748
194
334
G.6
0127
8158
9247
1027
7869
9557
8126
4135
4632
G.5
5545
6246
6271
G.4
59336
03365
22620
71140
65296
49713
56844
40038
74012
22111
55407
31241
18704
06755
59172
41050
06677
47481
99340
90026
62009
G.3
28928
77892
83330
31238
97836
28720
G.2
48241
77223
38119
G.1
88378
61236
30357
ĐB
468650
962273
965863
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 04, 07 09
1 13 11, 12 19
2 20, 27, 28, 29 23, 27 20, 26(2)
3 36 30, 36, 38(2) 32, 34, 35, 36
4 40, 41, 44, 45, 47, 48 41, 46 40
550, 58 54, 55, 57 50, 57
6 65 6963
7 7873 71, 72, 77
8 - - 81
9 92, 96 94 90
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
20, 40, 50 30 20, 40, 50, 900
41 11, 41 71, 811
92 12 32, 722
13 23, 73633
44 04, 54, 94 344
45, 65 55 355
36, 96 36, 46 26(2), 366
27, 47 07, 27, 57 57, 777
28, 48, 58, 78 38(2) -8
29 69 09, 199
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
36
65
12
G.7
707
493
837
G.6
5780
1471
4073
7341
6335
6033
5888
0383
0043
G.5
2082
1107
0981
G.4
01660
16196
48321
58272
55989
49088
73327
90358
13084
51590
94767
15759
31232
69203
25567
87836
90567
11039
91213
60724
91474
G.3
41885
92792
68411
46222
11278
51285
G.2
30459
62313
24708
G.1
99056
58234
39418
ĐB
658553
032941
434979
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 07 03, 07 08
1 - 11, 13 12, 13, 18
2 21, 27 22 24
3 36 32, 33, 34, 35 36, 37, 39
4 -41(2) 43
553, 56, 59 58, 59 -
6 60 65, 67 67(2)
7 71, 72, 73 - 74, 78, 79
8 80, 82, 85, 88, 89 84 81, 83, 85, 88
9 92, 96 90, 93 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
60, 80 90 -0
21, 71 11, 41(2) 811
72, 82, 92 22, 32 122
53, 73 03, 13, 33, 93 13, 43, 833
- 34, 84 24, 744
85 35, 65 855
36, 56, 96 - 366
07, 27 07, 67 37, 67(2)7
88 58 08, 18, 78, 888
59, 89 59 39, 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
79
69
02
G.7
865
456
163
G.6
2421
4696
8899
8495
5012
7454
2133
0147
8432
G.5
7478
8270
3363
G.4
91321
95460
39434
18139
61612
75986
06791
38401
83482
99741
30756
97044
57058
25394
34677
11597
16331
04365
60426
89847
95937
G.3
58025
00685
73283
14339
17554
19237
G.2
85070
70711
95250
G.1
07871
27817
48084
ĐB
680848
111398
373457
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 01 02
1 12 11, 12, 17 -
2 21(2), 25 - 26
3 34, 39 39 31, 32, 33, 37(2)
448 41, 44 47(2)
5 - 54, 56(2), 58 50, 54, 57
6 60, 65 69 63(2), 65
7 70, 71, 78, 79 70 77
8 85, 86 82, 83 84
9 91, 96, 99 94, 95, 98 97
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
60, 70 70 500
21(2), 71, 91 01, 11, 41 311
12 12, 82 02, 322
- 83 33, 63(2)3
34 44, 54, 94 54, 844
25, 65, 85 95 655
86, 96 56(2) 266
- 17 37(2), 47(2), 57, 77, 977
48, 78 58, 98 -8
39, 79, 99 39, 69 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
18
42
93
G.7
336
383
669
G.6
1385
3300
8918
8130
0036
9841
8851
4104
7586
G.5
0856
5347
8865
G.4
81717
86293
15592
75985
93857
52829
28255
75601
07253
80925
32962
00881
51171
13025
30202
91807
72425
51522
45554
51380
73363
G.3
89986
50173
28287
18513
78359
71515
G.2
60219
55002
32813
G.1
37871
69263
64460
ĐB
212249
770260
546888
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 00 01, 02 02, 04, 07
1 17, 18(2), 19 13 13, 15
2 29 25(2) 22, 25
3 36 30, 36 -
449 41, 42, 47 -
5 55, 56, 57 53 51, 54, 59
6 -60, 62, 63 60, 63, 65, 69
7 71, 73 71 -
8 85(2), 86 81, 83, 87 80, 86, 88
9 92, 93 - 93
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
00 30, 60 60, 800
71 01, 41, 71, 81 511
92 02, 42, 62 02, 222
73, 93 13, 53, 63, 83 13, 63, 933
- - 04, 544
55, 85(2) 25(2) 15, 25, 655
36, 56, 86 36 866
17, 57 47, 87 077
18(2) -888
19, 29, 49 - 59, 699

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của XSMB.Org có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại XSMB.Org. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại XSMB.Org, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT