insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
59
77
06
G.7
158
730
930
G.6
8285
5211
0281
3320
6210
1307
6819
3118
3836
G.5
8733
5905
7771
G.4
84850
03421
50159
25019
65401
15044
99398
25480
80319
80887
68251
32540
52112
92558
58176
55621
58221
29241
10486
12514
53280
G.3
64687
64802
03532
09967
50129
94795
G.2
53557
45935
08020
G.1
40659
89326
80235
ĐB
414541
635811
990167
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 02 05, 07 06
1 11, 19 10, 11, 12, 19 14, 18, 19
2 21 20, 26 20, 21(2), 29
3 33 30, 32, 35 30, 35, 36
441, 44 40 41
5 50, 57, 58, 59(3) 51, 58 -
6 - 6767
7 - 77 71, 76
8 81, 85, 87 80, 87 80, 86
9 98 - 95
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
50 10, 20, 30, 40, 80 20, 30, 800
01, 11, 21, 41, 8111, 51 21(2), 41, 711
02 12, 32 -2
33 - -3
44 - 144
85 05, 35 35, 955
- 26 06, 36, 76, 866
57, 87 07, 67, 77, 87677
58, 98 58 188
19, 59(3) 19 19, 299
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
22
62
14
G.7
222
966
226
G.6
6960
6864
7817
6123
4656
4390
9357
2668
3318
G.5
5958
2189
6790
G.4
81264
65987
15189
40340
06042
15140
57410
79255
45174
22017
26485
36097
96806
69577
20837
23401
20753
73686
87602
27570
49199
G.3
78219
91375
27070
83446
81376
93781
G.2
81162
60728
96891
G.1
13308
88754
70684
ĐB
565089
959125
425471
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 08 06 01, 02
1 10, 17, 19 17 14, 18
2 22(2) 23, 25, 28 26
3 - - 37
4 40(2), 42 46 -
5 58 54, 55, 56 53, 57
6 60, 62, 64(2) 62, 66 68
7 75 70, 74, 77 70, 71, 76
8 87, 89(2) 85, 89 81, 84, 86
9 - 90, 97 90, 91, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 40(2), 60 70, 90 70, 900
- - 01, 71, 81, 911
22(2), 42, 62 62 022
- 23 533
64(2) 54, 74 14, 844
7525, 55, 85 -5
- 06, 46, 56, 66 26, 76, 866
17, 87 17, 77, 97 37, 577
08, 58 28 18, 688
19, 89(2) 89 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
83
67
87
G.7
865
412
520
G.6
7985
0638
2943
3734
1168
2379
6920
0255
4000
G.5
1286
0718
3296
G.4
78747
25649
83539
68056
45190
42558
88981
01120
27795
00864
74973
93429
88112
31432
97583
64063
56256
32287
42247
32746
45299
G.3
81002
86907
55135
35911
47936
90418
G.2
46126
74196
46692
G.1
47187
03264
07031
ĐB
764841
243063
054164
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 02, 07 - 00
1 - 11, 12(2), 18 18
2 26 20, 29 20(2)
3 38, 39 32, 34, 35 31, 36
441, 43, 47, 49 - 46, 47
5 56, 58 - 55, 56
6 6563, 64(2), 67, 68 63, 64
7 - 73, 79 -
8 81, 83, 85, 86, 87 - 83, 87(2)
9 90 95, 96 92, 96, 99
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
90 20 00, 20(2)0
41, 81 11 311
02 12(2), 32 922
43, 8363, 73 63, 833
- 34, 64(2)644
65, 85 35, 95 555
26, 56, 86 96 36, 46, 56, 966
07, 47, 87 67 47, 87(2)7
38, 58 18, 68 188
39, 49 29, 79 999
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
31
59
17
G.7
880
462
956
G.6
2171
6423
0674
5322
4872
9244
8758
9334
5948
G.5
6042
0589
0461
G.4
02438
99158
85949
72488
17823
55790
27157
98343
10207
17538
31934
57615
59300
71064
69838
87985
41764
44971
02567
38573
31187
G.3
70219
60004
92955
07697
01756
13832
G.2
02290
87176
44001
G.1
18809
16159
30126
ĐB
033732
404086
586580
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04, 09 00, 07 01
1 19 15 17
2 23(2) 22 26
3 31, 32, 38 34, 38 32, 34, 38
4 42, 49 43, 44 48
5 57, 58 55, 59(2) 56(2), 58
6 - 62, 64 61, 64, 67
7 71, 74 72, 76 71, 73
8 80, 8886, 8980, 85, 87
9 90(2) 97 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
80, 90(2) 00800
31, 71 - 01, 61, 711
32, 42 22, 62, 72 322
23(2) 43 733
04, 74 34, 44, 64 34, 644
- 15, 55 855
- 76, 86 26, 56(2)6
57 07, 97 17, 67, 877
38, 58, 88 38 38, 48, 588
09, 19, 49 59(2), 89 -9
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
04
31
39
G.7
542
773
432
G.6
9568
1049
7369
8115
2365
5787
3339
0256
2710
G.5
3421
9698
2302
G.4
95516
72864
67076
84678
14086
41795
39854
18134
13657
65852
07354
72717
82663
16058
60909
29171
67462
55586
67426
99566
61182
G.3
27701
06940
77789
75784
22449
86700
G.2
43831
28645
07664
G.1
22393
93752
87827
ĐB
377628
970659
150010
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 01, 04 - 00, 02, 09
1 16 15, 1710(2)
2 21, 28 - 26, 27
3 31 31, 34 32, 39(2)
4 40, 42, 49 45 49
5 54 52(2), 54, 57, 58, 59 56
6 64, 68, 69 63, 65 62, 64, 66
7 76, 78 73 71
8 86 84, 87, 89 82, 86
9 93, 95 98 -
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
40 - 00, 10(2)0
01, 21, 31 31 711
42 52(2) 02, 32, 62, 822
93 63, 73 -3
04, 54, 64 34, 54, 84 644
95 15, 45, 65 -5
16, 76, 86 - 26, 56, 66, 866
- 17, 57, 87 277
28, 68, 78 58, 98 -8
49, 6959, 89 09, 39(2), 499
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
40
15
80
G.7
690
758
065
G.6
0669
9673
4375
7721
2919
0757
0329
2378
2582
G.5
6797
1697
5764
G.4
45471
80841
41837
60705
09545
13817
92912
72852
72780
69684
48309
85828
80252
53927
13212
96525
49222
67543
60587
54229
88279
G.3
74004
35469
10422
33212
02888
32361
G.2
74012
89906
24344
G.1
91926
45057
64203
ĐB
666065
162134
124298
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 04, 05 06, 09 03
1 12(2), 17 12, 15, 19 12
2 26 21, 22, 27, 28 22, 25, 29(2)
3 3734 -
4 40, 41, 45 - 43, 44
5 - 52(2), 57(2), 58 -
665, 69(2) - 61, 64, 65
7 71, 73, 75 - 78, 79
8 - 80, 84 80, 82, 87, 88
9 90, 97 9798
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
40, 90 80 800
41, 71 21 611
12(2) 12, 22, 52(2) 12, 22, 822
73 - 03, 433
0434, 84 44, 644
05, 45, 65, 75 15 25, 655
26 06 -6
17, 37, 97 27, 57(2), 97 877
- 28, 58 78, 88, 988
69(2) 09, 19 29(2), 799
insert_chartThống kê
TỉnhTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
G.8
78
44
28
G.7
075
399
780
G.6
2686
7789
3065
6783
2093
1292
5767
4955
1112
G.5
1649
1934
6194
G.4
71955
24823
57734
26866
69610
84718
41736
01228
55120
30479
72152
69700
14344
58410
34755
49698
35970
06372
22822
97915
17765
G.3
28674
64777
69535
57484
18815
05990
G.2
61130
61045
35311
G.1
90048
32911
51753
ĐB
061235
071262
974845
0123456789
ĐầuTiền GiangKiên GiangĐà Lạt
0 - 00 -
1 10, 18 10, 11 11, 12, 15(2)
2 23 20, 28 22, 28
3 30, 34, 35, 36 34, 35 -
4 48, 49 44(2), 4545
5 55 52 53, 55(2)
6 65, 6662 65, 67
7 74, 75, 77, 78 79 70, 72
8 86, 89 83, 84 80
9 - 92, 93, 99 90, 94, 98
Tiền GiangKiên GiangĐà LạtĐuôi
10, 30 00, 10, 20 70, 80, 900
- 11 111
- 52, 62, 92 12, 22, 722
23 83, 93 533
34, 74 34, 44(2), 84 944
35, 55, 65, 75 35, 45 15(2), 45, 55(2), 655
36, 66, 86 - -6
77 - 677
18, 48, 78 28 28, 988
49, 89 79, 99 -9

XSMN Chủ Nhật hàng tuần được quay thưởng trực tiếp vào khung giờ từ 16h15 đến 16h30 với sự tham gia tổ chức của 3 đài thuộc khu vực miền Nam: Kiên Giang, Tiền Giang, Đà Lạt.

XSMN CN của XSMB.Org có gì hay?

Người dân trên khắp mọi miền đất nước Việt Nam bây giờ có thể tra cứu kết quả XSMN CN nhanh chóng & chính xác tại XSMB.Org. Được biết đến là một website uy tín trong ngành xổ số, chúng tôi đang dần hoàn thiện các tính năng và lăng nghe ý kiến của người chơi để cải thiện sản phẩm của mình.

Theo dõi kết quả xổ số Miền Nam Chủ Nhật tại XSMB.Org, bạn hoàn toàn không mất bất kỳ một khoản chi phí nào mà vẫn tra được chính xác con số của các giải thưởng.

Bạn sẽ có thể bỏ lỡ kết quả vào khung giờ quay thưởng nhưng ngay sau đó có thể xem lại ngay sau đó vài phút khi máy tính tổng hợp được đầy đủ thông tin & lưu trữ chúng trên các máy chủ.

Có thể bạn chưa ích những lợi ích thiết thực từ việc mua vé số, không chỉ là một trò chơi giải trí, xổ số kiến thiết còn giúp rất nhiều người thoát nghèo, cung cấp một nguồn ngân sách ổn định giúp nhà nước thực hiện các công việc an sinh xã hội.

Để biết được KQXS MN Chủ Nhật bạn có thể truy cập trang chủ của chúng tôi hoặc tải ứng dụng dành cho các thiết bị di động đã có sẵn trên store của ndroid & IOS.

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT