ĐB 93124
G.1 06326
G.2 38861 01868
G.3 75458 53572 05982
86560 63940 20035
G.4 2418 1807 3076 0780
G.5 2099 4651 3711
1062 8829 4763
G.6 643 052 516
G.749829602
0123456789
ĐầuLotoLotoĐuôi
0 02, 07 40, 60, 80 0
1 11, 16, 18 11, 51, 61 1
224, 26, 29 02, 52, 62, 72, 82(2)2
3 35 43, 63 3
4 40, 43, 49 244
5 51, 52, 58 35 5
6 60, 61, 62, 63, 68 16, 26, 76, 96 6
7 72, 76 07 7
8 80, 82(2) 18, 58, 68 8
9 96, 99 29, 49, 99 9

Thống kê lo gan Hải Phòng 11/09/2009

Bộ sốNgày về gần nhấtSố ngày chưa vềGan cực đại
0000
6400
7300
7200
7100
7000
6900
6800
6700
6600

Bộ số Hải Phòng ra nhiều nhất trong 10 lần quay tính đến ngày 11/09/2009

516 Tăng 5 lần so với 10 lần quay trước
635 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
385 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
185 Tăng 4 lần so với 10 lần quay trước
475 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
845 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước
485 Tăng 3 lần so với 10 lần quay trước
584 Tăng 1 lần so với 10 lần quay trước

Bộ số Hải Phòng ra nhiều nhất trong 20 lần quay tính đến ngày 11/09/2009

849 Tăng 4 lần so với 20 lần quay trước
119 Tăng 2 lần so với 20 lần quay trước
389= Bằng so với 10 lần quay trước
319 Tăng 8 lần so với 20 lần quay trước
628 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
477= Bằng so với 10 lần quay trước
377 Tăng 1 lần so với 20 lần quay trước
637= Bằng so với 10 lần quay trước

Vietlott

Miền Bắc

Miền Trung

Miền Nam

XSĐT